Thien Phu Industrial Technical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$89.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105905895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7UJR7Y |
| 成立日期 | 2012-05-31 |
| 联系地址 | Lô 33, khu công nghiệp Lại Yên, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN PHU INDUSTRIAL TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 33, khu công nghiệp Lại Yên, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84983898099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $89.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.9K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.3K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Proterial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他液化石油气、音频设备零件 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $1.7K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 家用炊具 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $709 |
| 2026-03-04 | 冷藏家具 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-02-06 | 家用炊具 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-06 | 不锈钢家用制品 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $892 |
| 2026-02-06 | 不锈钢家用制品 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $388 |
| 2026-02-06 | 家用炊具 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-06 | 家用炊具 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $407 |
| 2026-01-27 | 热饮食品加热设备 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-17 | 金属办公家具 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2025-11-17 | 金属办公家具 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $363 |