Thien Phu Industrial Technical Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 家用炊具

越南 · 在业

0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$89.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $793 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $504 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $793 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $504 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105905895
企查查编码QVNT7UJR7Y
成立日期2012-05-31
联系地址Lô 33, khu công nghiệp Lại Yên, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP THIÊN PHÚ
企业英文名称THIEN PHU INDUSTRIAL TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 33, khu công nghiệp Lại Yên, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84983898099
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
851660家用炊具
732181非电动燃气器具
732393不锈钢家用制品
732410不锈钢洗涤槽
841981热饮食品加热设备
940320非办公金属家具
841869其他制冷设备
871680其他车辆
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$89.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.越南2$24.9K70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南3$18.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Darfon Vietnam Co., Ltd.越南1$13.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南4$8.3K印刷电路、自粘塑料片
Proterial Vietnam Co., Ltd.越南4$6.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd.越南1$5.6K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$5.3K冷轧钢片、其他钢铁制品
Vonmax Industrial Co., Ltd.越南1$1.7K其他液化石油气、音频设备零件
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南1$1.7K自粘塑料片、8471机器零件
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K其他聚醚、未硫化改性橡胶

近期贸易明细

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20家用炊具HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$709
2026-03-04冷藏家具DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2026-02-06家用炊具CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$1.9K
2026-02-06不锈钢家用制品CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$892
2026-02-06不锈钢家用制品CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$388
2026-02-06家用炊具CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$1.6K
2026-02-06家用炊具CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$407
2026-01-27热饮食品加热设备HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2025-11-17金属办公家具DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$141
2025-11-17金属办公家具DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$363

相关企业 · 同类产品

Thien Phu Industrial Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →