Shan He Environmental Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG SHAN HE
34
进口笔数
0
出口笔数
$625.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702976567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPBNK3D |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Đất Cảng Tower, Số 885 Lê Hồng Phong, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG SHAN HE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121 Đại Lộ Bình Dương Khu Phố 3, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84961430672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $625.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 25 | $449.3K | 氧化铝、其他钢铁制品 |
| Relax Furniture International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.0K | 汽车座椅零件、其他纺织制品 |
| Evergreen Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 非办公金属家具、其他座椅 |
| Best Choice International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 其他粘土、人造纤维无纺布 |
| United Business Development Ltd. | 中国 | 3 | $25.4K | 其他橡塑机械、其他塑料制品 |
| Qianheng International Logistics (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 其他风扇、无电机吸尘器 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 汽车座椅零件 | RELAX FURNITURE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-18 | 汽车座椅零件 | RELAX FURNITURE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-12-18 | 汽车座椅零件 | RELAX FURNITURE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-12-12 | 汽车座椅零件 | RELAX FURNITURE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-12-12 | 汽车座椅零件 | RELAX FURNITURE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-12-12 | 汽车座椅零件 | RELAX FURNITURE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-12 | 汽车座椅零件 | RELAX FURNITURE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-12 | 其他纺织制品 | RELAX FURNITURE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-12-11 | 汽车座椅零件 | RELAX FURNITURE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-11 | 汽车座椅零件 | RELAX FURNITURE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.8K |