Hoang Ngan Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM HOàNG NGâN
1
进口笔数
86
出口笔数
$19.2K
进口金额
$9.64M
出口金额
2023-06-22
最近进口
2024-07-23
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107576614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN038YXXU |
| 成立日期 | 2016-09-26 |
| 联系地址 | Khu đất dịch vụ Văn Bình, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM HOÀNG NGÂN |
| 企业英文名称 | HOANG NGAN TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đất dịch vụ Văn Bình, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84388888678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $9.30M |
| 越南 | 5 | $336.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Jiezheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 其他化学制剂、其他矿物绝缘材料 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Yuntai Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.25M | 未锻轧铝合金 |
| Yongkang Boye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.19M | 未锻轧铝合金、未锻轧锌合金 |
| Qingyuan Chuangyexing Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.88M | 未锻轧铝合金、其他苯乙烯聚合物 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.52M | 未锻轧铝合金、塑料卷轴 |
| Yongkang Yuewang Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $724.0K | 未锻轧铝合金、未锻轧锌合金 |
| Guangxi Leyeou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $401.1K | 未锻轧铝合金 |
| Yongkang Yuewang Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $336.5K | 未锻轧锌合金 |
| Foshan Huayue Integrity Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $165.3K | 未锻轧铝合金 |
| Foshan Haitongda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106.3K | 未锻轧铝合金 |
| Yongkang Jiezheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.4K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 冶金铸模浇包 | YONGKANG JIEZHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.2K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 未锻轧铝合金 | RUIAN YUNTAI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $55.7K |
| 2024-04-26 | 未锻轧铝合金 | RUIAN YUNTAI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $54.2K |
| 2024-04-15 | 未锻轧铝合金 | RUIAN YUNTAI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $111.2K |
| 2024-04-03 | 未锻轧铝合金 | RUIAN YUNTAI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $54.4K |
| 2024-03-29 | 未锻轧铝合金 | RUIAN YUNTAI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $108.3K |
| 2024-03-15 | 未锻轧铝合金 | YONGKANG BO YE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $52.2K |
| 2024-02-15 | 未锻轧铝合金 | RUIAN YUNTAI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $108.9K |
| 2024-01-25 | 未锻轧铝合金 | RUIAN YUNTAI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $56.5K |
| 2024-01-25 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN HUAYUE INTEGRITY TRADE CO LTD | 中国 | $110.8K |
| 2023-12-11 | 未锻轧铝合金 | RUIAN YUNTAI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $167.3K |