PHUONG VIET COMMERCIAL & REFRIGERATION ELECTRIC SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Cơ ĐIệN LạNH PHươNG VIệT
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$110.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-05
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108589006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6E5RR85 |
| 成立日期 | 2019-01-15 |
| 联系地址 | Số nhà 35 cụm Quỳnh Lân, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN LẠNH PHƯƠNG VIỆT |
| 企业英文名称 | PHUONG VIET COMMERCIAL AND REFRIGERATION ELECTRIC SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35 cụm Quỳnh Lân, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84966411888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $110.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | 28 | $46.7K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | 24 | $44.0K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | 2 | $9.0K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | 13 | $8.7K | 其他钢铁制品、氮 |
| CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | 1 | $833 | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 制冷压缩机 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $681 |
| 2026-01-15 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | — | $681 |
| 2025-12-05 | 冷藏家具 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-03 | 冷藏家具 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-02 | 其他电气开关 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $80 |
| 2025-12-02 | 60伏以下继电器 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $18 |
| 2025-12-02 | 自动断路器 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $9 |
| 2025-12-02 | 自动断路器 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $29 |
| 2025-12-02 | 自动断路器 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $9 |
| 2025-12-02 | 其他电气开关 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $31 |