Tin Thanh Mechanical & Heat Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 精炼铜管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và THIếT Bị NHIệT TíN THàNH

8
进口笔数
4
出口笔数
$6.4K
进口金额
$14.5K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2024-03-11
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $393 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $393 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303757166
企查查编码QVNCF60619
成立日期2005-04-09
联系地址9/8 ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ NHIỆT TÍN THÀNH
企业英文名称TIN THANH MECHANICAL AND HEAT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址9/8 ấp 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842838163434
邮箱machinery@nhietlanhtinthanh.com.vn
官网nhietlanhtinthanh.com.vn
传真0838163434
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741110精炼铜管
741122铜合金管

出口

HS 编码产品
400921金属增强橡胶管
741110精炼铜管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$6.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$9.1K
印度2$5.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kamui Vietnam Co., Ltd.越南2$4.4K工业热交换器、温控处理零件
Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南6$2.0K精炼铜管、精炼铜坯

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kamui Vietnam Co., Ltd.越南2$9.1K热轧合金钢板、精炼铜管
PHARMAFLEX INDIA PRIVATE LIMITED印度1$3.0K硫化橡胶管、增强橡胶软管
Pharmflex India Private Ltd.印度1$2.4K金属增强橡胶管

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05精炼铜管HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD越南$196
2026-02-04精炼铜管HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD越南$196
2026-01-21精炼铜管HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD越南$106
2026-01-21精炼铜管HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD越南$46
2026-01-21精炼铜管HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD越南$8
2026-01-21精炼铜管HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD越南$69
2026-01-21铜合金管HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD越南$44
2026-01-21精炼铜管HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD越南$7
2026-01-21精炼铜管HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD越南$113
2026-01-21精炼铜管HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD越南$193

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-11精炼铜管KAMUI VIETNAM CO LTD越南$4.6K
2024-03-01精炼铜管KAMUI VIETNAM CO LTD越南$4.6K
2023-09-27金属增强橡胶管PHARMAFLEX INDIA PRIVATE LIMITED印度$1.3K
2023-09-27金属增强橡胶管PHARMAFLEX INDIA PRIVATE LIMITED印度$1.7K
2023-09-25金属增强橡胶管PHARMFLEX INDIA PRIVATE LTD印度$1.4K
2023-09-25金属增强橡胶管PHARMFLEX INDIA PRIVATE LTD印度$1.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tin Thanh Mechanical & Heat Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →