Tin Thanh Mechanical & Heat Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và THIếT Bị NHIệT TíN THàNH
- 邮箱24
8
进口笔数
4
出口笔数
$6.4K
进口金额
$14.5K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2024-03-11
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303757166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF60619 |
| 成立日期 | 2005-04-09 |
| 联系地址 | 9/8 ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ NHIỆT TÍN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIN THANH MECHANICAL AND HEAT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 9/8 ấp 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838163434 |
| 邮箱 | machinery@nhietlanhtinthanh.com.vn |
| 官网 | nhietlanhtinthanh.com.vn |
| 传真 | 0838163434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 741122 | 铜合金管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.1K |
| 印度 | 2 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.0K | 精炼铜管、精炼铜坯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 热轧合金钢板、精炼铜管 |
| PHARMAFLEX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $3.0K | 硫化橡胶管、增强橡胶软管 |
| Pharmflex India Private Ltd. | 印度 | 1 | $2.4K | 金属增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-02-04 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-01-21 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-01-21 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-01-21 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-01-21 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-01-21 | 铜合金管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-01-21 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-01-21 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-01-21 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $193 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 精炼铜管 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-03-01 | 精炼铜管 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2023-09-27 | 金属增强橡胶管 | PHARMAFLEX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.3K |
| 2023-09-27 | 金属增强橡胶管 | PHARMAFLEX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.7K |
| 2023-09-25 | 金属增强橡胶管 | PHARMFLEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2023-09-25 | 金属增强橡胶管 | PHARMFLEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |