CROWNFLEX TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 大尺寸照相胶片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CROWNFLEX (VIệT NAM)
1
进口笔数
0
出口笔数
$35.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316697394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BRN281 |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CROWNFLEX (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CROWNFLEX TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84703892869 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10.3905亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 481710 | 纸信封 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $35.2K |
| 日本 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU CROWNFLEX AI MFG LTD | 中国 | 1 | $35.2K | 纸信封、其他印刷品 |
| GUANGZHOU CROWNFLEX AI MFG LTD | 日本 | 1 | $600 | 大尺寸照相胶片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-06 | 其他印刷品 | GUANGZHOU CROWNFLEX AI MFG LTD | 中国 | $12 |
| 2024-04-06 | 其他印刷品 | GUANGZHOU CROWNFLEX AI MFG LTD | 中国 | $80 |
| 2024-04-06 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU CROWNFLEX AI MFG LTD | 中国 | $12 |
| 2024-04-06 | 气体过滤机械 | GUANGZHOU CROWNFLEX AI MFG LTD | 中国 | $350 |
| 2024-04-06 | 印刷部件设备 | GUANGZHOU CROWNFLEX AI MFG LTD | 中国 | $34.3K |
| 2024-04-06 | 其他座椅 | GUANGZHOU CROWNFLEX AI MFG LTD | 中国 | $12 |
| 2024-04-06 | 其他制冷设备 | GUANGZHOU CROWNFLEX AI MFG LTD | 中国 | $350 |
| 2024-04-06 | 纸信封 | GUANGZHOU CROWNFLEX AI MFG LTD | 中国 | $42 |
| 2024-04-06 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU CROWNFLEX AI MFG LTD | 中国 | $14 |
| 2024-04-06 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU CROWNFLEX AI MFG LTD | 中国 | $14 |