FreeCode Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA FREECODE
1
进口笔数
67
出口笔数
$19.1K
进口金额
$522.7K
出口金额
2024-11-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702938032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20VTB5J |
| 成立日期 | 2020-12-08 |
| 联系地址 | Số 22, Vsip 2A, đường 24, khu công nghiệp Vsip 2A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA FREECODE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 62, Tờ bản đồ số 26, Đường DT742, Khu phố 5, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 933607732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $19.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $522.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOND HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国台湾 | 1 | $19.1K | 聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $522.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 聚丙烯聚合物 | TOND HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国台湾 | $19.1K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $290 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |