Cao Viet Cuong Technology Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Cao Việt Cường
- 邮箱13
193
进口笔数
7
出口笔数
$489.9K
进口金额
$12.6K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-08
最近出口
26
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305915322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN530TYYS |
| 成立日期 | 2008-08-20 |
| 联系地址 | 83/29 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CAO VIỆT CƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAO VIET CUONG TECHNOLOGY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160A Lê Thiệt, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84909951237 |
| 传真 | 0838134680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 74 | $230.8K |
| 匈牙利 | 28 | $101.8K |
| 韩国 | 24 | $49.5K |
| 中国 | 30 | $42.1K |
| 意大利 | 13 | $34.2K |
| 澳大利亚 | 8 | $13.0K |
| 土耳其 | 2 | $8.2K |
| 印度 | 11 | $7.3K |
| 美国 | 2 | $2.3K |
| 荷兰 | 1 | $787 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $12.6K |
| 中国台湾 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Mountain Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 68 | $224.0K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Nivelco Process Control Co. | 匈牙利 | 28 | $101.8K | 液体流量计、第90章仪器零件 |
| Dong Yang Instrument & Trading Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $46.9K | 液体流量计 |
| Matic S.r.l. Costruzioni Elettromeccaniche | 意大利 | 11 | $32.3K | 制鞋机械、流量压力检测零件 |
| Corehigh Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $9.4K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Tianjin Sure Instrument Co., Ltd. | 中国 | 8 | $8.6K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Dalian Taijia Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.5K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Trimec Industries Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $6.2K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Excel Instruments | 印度 | 8 | $6.1K | 压力测量仪、液体温度计 |
| Zhuhai Qixinli Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.0K | 液体流量计、压力测量仪 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.3K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Golden Mountain Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $5 | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 压力测量仪 | Corehigh Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $110 |
| 2026-06-11 | 压力测量仪 | Golden Mountain Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $449 |
| 2026-06-11 | 压力测量仪 | Golden Mountain Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $48 |
| 2026-06-11 | 液体流量计 | Golden Mountain Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $451 |
| 2026-06-11 | 压力测量仪 | Golden Mountain Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $160 |
| 2026-06-11 | 液体流量计 | Golden Mountain Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $51 |
| 2026-06-11 | 压力测量仪 | Golden Mountain Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $130 |
| 2026-06-11 | 压力测量仪 | Golden Mountain Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $185 |
| 2026-06-11 | 液体流量计 | Golden Mountain Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $546 |
| 2026-06-11 | 液体气体测量仪 | Golden Mountain Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $748 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 压力测量仪 | Golden Mountain Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $5 |
| 2024-06-05 | 液体流量计 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $673 |
| 2024-06-04 | 液体流量计 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $673 |
| 2024-03-06 | 液体流量计 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-03-06 | 分析仪器 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-02-29 | 分析仪器 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-02-29 | 液体流量计 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2023-11-10 | 液体流量计 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2023-11-10 | 液体流量计 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |