Sustainable Brand Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUSTAINABLE BRAND
89
进口笔数
13
出口笔数
$3.01M
进口金额
$233.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-11-18
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317704090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74ES6Q0 |
| 成立日期 | 2023-02-28 |
| 联系地址 | Tầng 7, 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUSTAINABLE BRAND |
| 企业英文名称 | SUSTAINABLE BRAND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84939137067 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 70 | $2.53M |
| 中国 | 10 | $351.4K |
| 越南 | 8 | $110.7K |
| 中国台湾 | 1 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $233.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 57 | $2.17M | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Ningbo LG Yongxing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $351.4K | ABS共聚物、丁腈橡胶胶乳 |
| DL Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $216.0K | 烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 8 | $110.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| LUCTECH CORP | 韩国 | 1 | $39.0K | ABS共聚物 |
| Lotte Chemical Corp. | 韩国 | 2 | $31.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| KPIC Corp. | 韩国 | 2 | $21.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Luctech Corp. | 韩国 | 1 | $17.0K | 低密度聚乙烯、ABS共聚物 |
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 1 | $16.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $15.0K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 8 | $184.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $49.6K | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $48.3K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $48.3K |
| 2026-04-21 | ABS共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $40.3K |
| 2026-04-21 | ABS共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $40.3K |
| 2026-04-21 | 其他苯乙烯聚合物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $10.3K |
| 2026-04-21 | 其他苯乙烯聚合物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $10.3K |
| 2026-04-13 | 轻质乙烯共聚物 | DL Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $24.0K |
| 2026-04-13 | 轻质乙烯共聚物 | DL Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $24.0K |
| 2026-04-09 | 其他苯乙烯聚合物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $30.5K |
| 2026-04-09 | 其他苯乙烯聚合物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $30.5K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 聚氨酯 | TKG TAEKWANG JINHEOUNG VINA CO LTD | 越南 | $23.6K |
| 2024-09-18 | 聚氨酯 | TKG TAEKWANG JINHEOUNG VINA CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-08-08 | 聚氨酯 | TKG TAEKWANG JINHEOUNG VINA CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-06-25 | ABS共聚物 | BONSEN ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $24.2K |
| 2024-06-03 | 聚氨酯 | TKG TAEKWANG JINHEOUNG VINA CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-04-22 | ABS共聚物 | BONSEN ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $24.2K |
| 2024-03-19 | ABS共聚物 | BONSEN ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $24.2K |
| 2024-03-14 | ABS共聚物 | BONSEN ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $22.6K |
| 2024-03-04 | 聚氨酯 | TKG TAEKWANG JINHEOUNG VINA CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-02-19 | ABS共聚物 | BONSEN ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $22.6K |