Bao Chau Technical Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Kỹ Thuật Bảo Châu
- 邮箱1
0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$102.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313226527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGWXC7U |
| 成立日期 | 2015-04-23 |
| 联系地址 | 6/1B Đỗ Văn Dậy, ấp Tân Hòa, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT BẢO CHÂU |
| 企业英文名称 | BAO CHAU TECHNICAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/1B Đỗ Văn Dậy, Ấp 22, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84908248347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $102.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 103 | $102.8K | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
近期贸易明细
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料管材 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-20 | 其他塑料管材 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-20 | 其他电视摄像机 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-20 | 其他电视摄像机 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-19 | 其他塑料管材 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-19 | 绝缘电线 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-03-13 | 安全阀 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $29 |