VIET POWER TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT VIệT POWER
3
进口笔数
3
出口笔数
$8.0K
进口金额
$7.7K
出口金额
2023-07-22
最近进口
2023-07-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312846359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A3HDRB |
| 成立日期 | 2014-07-08 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VIỆT POWER |
| 企业英文名称 | VIET POWER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 0862688868 |
| 邮箱 | vietpowertech@gmail.com |
| 官网 | www.vietpowertech.com |
| 传真 | 0862688868 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $7.9K |
| 匈牙利 | 1 | $89 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZIMMER GROUP ASIA LTD | 德国 | 3 | $8.0K | 其他电路开关装置、功能机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $7.3K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| CONG TY TNHH HASHIMA VIET NAM | 越南 | 1 | $374 | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-22 | 气动直线发动机 | ZIMMER GROUP ASIA LTD | 德国 | $1.3K |
| 2023-07-22 | 气动直线发动机 | ZIMMER GROUP ASIA LTD | 德国 | $1.5K |
| 2023-05-09 | 其他电路开关装置 | ZIMMER GROUP ASIA LTD | 德国 | $18 |
| 2023-05-09 | 其他电气开关 | ZIMMER GROUP ASIA LTD | 匈牙利 | $89 |
| 2023-03-15 | 气动直线发动机 | ZIMMER GROUP ASIA LTD | 德国 | $1.0K |
| 2023-03-15 | 气动直线发动机 | ZIMMER GROUP ASIA LTD | 德国 | $385 |
| 2023-03-15 | 气动直线发动机 | ZIMMER GROUP ASIA LTD | 德国 | $455 |
| 2023-03-15 | 气动直线发动机 | ZIMMER GROUP ASIA LTD | 德国 | $701 |
| 2023-03-15 | 气动直线发动机 | ZIMMER GROUP ASIA LTD | 德国 | $2.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-26 | 气动直线发动机 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-04-28 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH HASHIMA VIET NAM | 越南 | $374 |
| 2023-03-22 | 气动直线发动机 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |