Youkang Vietnam Automatic Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG YOUKANG VIệT NAM
36
进口笔数
141
出口笔数
$231.5K
进口金额
$2.65M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301255703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5BQWTK |
| 成立日期 | 2023-08-18 |
| 联系地址 | Số 47, đường 24 Đại Phúc, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG YOUKANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM YOUKANG AUTOMATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47, đường 24 Đại Phúc, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0967514168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $229.0K |
| 日本 | 2 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $2.65M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Youkang Automatic Device Co., Ltd. | 中国 | 36 | $231.5K | 其他玻璃纤维、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 129 | $2.62M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $31.0K | 其他塑料制品、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 铝合金板材 | KUNSHAN YOUKANG AUTOMATIC DEVICE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-23 | 酚醛树脂塑料片 | KUNSHAN YOUKANG AUTOMATIC DEVICE CO LTD | 中国 | $602 |
| 2026-03-23 | 其他塑料片材 | KUNSHAN YOUKANG AUTOMATIC DEVICE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-23 | 丙烯酸塑料板 | KUNSHAN YOUKANG AUTOMATIC DEVICE CO LTD | 中国 | $213 |
| 2026-03-23 | 其他塑料片材 | KUNSHAN YOUKANG AUTOMATIC DEVICE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | KUNSHAN YOUKANG AUTOMATIC DEVICE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | KUNSHAN YOUKANG AUTOMATIC DEVICE CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-23 | 非泡沫塑料片 | KUNSHAN YOUKANG AUTOMATIC DEVICE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 铝合金板材 | KUNSHAN YOUKANG AUTOMATIC DEVICE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-23 | 非泡沫塑料片 | KUNSHAN YOUKANG AUTOMATIC DEVICE CO LTD | 中国 | $9 |
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他水泥制品 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $536 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $311 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |