MAYDOS VIETNAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Maydos Việt Nam
18
进口笔数
0
出口笔数
$398.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107390779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YHMPSE |
| 成立日期 | 2016-04-07 |
| 联系地址 | Số 92 - 94 Triệu Việt Vương, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAYDOS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAYDOS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 92 - 94 Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842437184020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $398.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $112.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| GUANGXI TANG JIANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 3 | $74.4K | 汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓 |
| DM MODERN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | 2 | $65.5K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 3 | $48.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $29.0K | 轻型商用车轮胎、自攻螺钉 |
| GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 1 | $22.9K | 碳酸钙、丙烯酸乙烯漆 |
| HUBEI TESTE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $13.3K | 纸基研磨料、织物基研磨粉 |
| GUANGXI PINGXIANG HUADONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $12.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| FOSHAN BIOPOLY NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $10.4K | 丙烯酸/乙烯涂料、聚合物胶粘剂 |
| GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | 1 | $8.6K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $577 |
| 2026-04-17 | 木质纤维板 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $361 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 木质纤维板 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-17 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $577 |
| 2026-04-17 | 木质纤维板 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 木质纤维板 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-17 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $361 |