Hai Yen Nha Trang Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hải Yến Nha Trang
- Facebook1
1
进口笔数
10
出口笔数
$14.2K
进口金额
$457.5K
出口金额
2025-06-17
最近进口
2025-09-25
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201567082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN911GVKU |
| 成立日期 | 2013-07-24 |
| 联系地址 | 141 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Tân Lập, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HẢI YẾN NHA TRANG |
| 企业英文名称 | HAI YEN NHA TRANG TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/5 Đường Cao Văn Bé, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0149 - Chăn nuôi khác 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84583512992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $14.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $365.3K |
| 越南 | 1 | $58.6K |
| 中国台湾 | 2 | $27.7K |
| 法国 | 1 | $4.3K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daedong Korea Ginseng Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.2K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changhe (Shenzhen) Commercial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $283.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yunnanshangjuyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.6K | 其他食用动物品 |
| Beijing Tong Ren Tang Health Care Products (Fuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.7K | 其他食用动物品 |
| Shanghai East Best International Business Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.9K | 加强石制瓦片、头戴耳机及耳塞 |
| YUEYAN YAN CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $27.7K | 其他食品制剂 |
| Lou Yin Liang | 中国 | 1 | $14.3K | 其他食用动物品 |
| Sas Phuc Linh Sn | 法国 | 1 | $4.3K | 其他食用动物品、咖啡提取物 |
| Daedong Korea Ginseng Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 其他食用动物品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 其他非酒精饮料 | DAEDONG KOREA GINSENG CO., LTD | 韩国 | $14.2K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 其他食用动物品 | BEIJING TONG REN TANG HEALTH CARE PRODUCTS (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $36.7K |
| 2025-05-19 | 其他食用动物品 | SHANGHAI EAST BEST INTERNATIONAL BUSINESS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-05-13 | 其他食用动物品 | DAEDONG KOREA GINSENG CO., LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-01-13 | 其他食用动物品 | YUNNANSHANGJUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $23.4K |
| 2025-01-13 | 其他食用动物品 | YUNNANSHANGJUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $35.1K |
| 2024-12-02 | 其他食用动物品 | SHANGHAI EAST BEST INTERNATIONAL BUSINESS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-09-19 | 其他食品制剂 | YUEYAN YAN CO., LTD | 中国台湾 | $10.4K |
| 2024-07-24 | 其他食用动物品 | LOU YIN LIANG (RESIDENTS OF HEKOU IN YUNNAN PROVINCE) | 中国 | $6.8K |
| 2024-07-24 | 其他食用动物品 | LOU YIN LIANG (RESIDENTS OF HEKOU IN YUNNAN PROVINCE) | 中国 | $7.6K |
| 2024-01-17 | 咖啡提取物 | SAS PHUC LINH SN | 法国 | $1.1K |