Fancons Construction General Contractor Corp.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG THầU XâY DựNG FANCONS
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$259.1K
出口金额
—
最近进口
2024-04-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104866643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDURJW32 |
| 成立日期 | 2010-08-18 |
| 联系地址 | Tầng 18, Tòa nhà Nam Cường, đường Nguyễn Thanh Bình, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG THẦU XÂY DỰNG FANCONS |
| 企业英文名称 | FANCONS CONSTRUCTION GENERAL CONTRACTOR CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Tòa nhà Nam Cường, đường Nguyễn Thanh Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84934593336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,368亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $259.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gopod Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $259.1K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 其他钢铁制品 | GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-04-25 | 窗式/壁挂空调 | GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-04-25 | 硫化橡胶软管 | GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2024-04-25 | 其他钢铁制品 | GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2024-04-25 | 窗式/壁挂空调 | GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2024-04-25 | 铜绕组线 | GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $321 |
| 2024-04-25 | 同轴电缆 | GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $360 |
| 2024-04-25 | 窗式/壁挂空调 | GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-04-25 | 硬质PVC管 | GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2024-04-25 | 其他钢铁制品 | GOPOD GROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |