PHP Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 涂布印刷纸≤435×297mm
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì PHP
- 邮箱3
38
进口笔数
188
出口笔数
$1.69M
进口金额
$6.80M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
14
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314222370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VU5D6E |
| 成立日期 | 2017-02-10 |
| 联系地址 | 43/2F Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ PHP |
| 企业英文名称 | PHP PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/2F Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838162929 |
| 传真 | 02838162323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 480700 | 复合纸板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 490199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.60M |
| 韩国 | 4 | $67.5K |
| 马来西亚 | 1 | $16.2K |
| 美国 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 137 | $6.45M |
| 美国 | 47 | $267.8K |
| 韩国 | 2 | $74.4K |
| 加拿大 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.56M | 乙酸、丁酮 |
| Won Bang Dry Board Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $54.8K | 复合纸板、重未涂布纸 |
| Hengren Intl Trading Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.3K | 其他游戏设备、玩具模型 |
| HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国香港 | 1 | $16.2K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Korab International AB | 瑞典 | 1 | $13.6K | 针叶木化学浆、新闻纸57-65克 |
| Dae Hyun Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.7K | 其他粘合剂≤1kg |
| Pan Asia Adhesive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料卷 |
| Shenzhen Huiyi Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 聚丙烯塑料 |
| GUANGDONG MAGNOLIA PACKING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.2K | 聚丙烯塑料、灌装封口机 |
| Hengren Intl Trad Shanghai Ltd. | 中国 | 4 | $115 | 未印刷标签、灌装封口机 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.T.K. Co., Ltd. | 柬埔寨 | 137 | $6.45M | 涂布印刷纸≤435×297mm、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Flexo Craft Prints Inc. | 美国 | 30 | $205.0K | 40厘米以下纸袋、非瓦楞折叠盒 |
| Piple Ent Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $74.4K | 玩具模型、动物鞍具 |
| Droplette, Inc. | 美国 | 14 | $40.6K | 其他电动家用器具、其他电气设备 |
| G2 Graphic Service | 美国 | 1 | $9.0K | 非瓦楞折叠盒 |
| Packaging CA | 美国 | 1 | $7.9K | 非瓦楞折叠盒 |
| VVS PRINT & PACKAGING | 美国 | 1 | $5.3K | 非瓦楞折叠盒 |
| Flexo Craft Prints Inc. | 加拿大 | 2 | $3.5K | 40厘米以下纸袋、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 聚丙烯塑料 | GUANGDONG MAGNOLIA PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $578 |
| 2026-03-24 | 聚丙烯塑料 | GUANGDONG MAGNOLIA PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $663 |
| 2026-03-24 | 聚丙烯塑料 | SHENZHEN HUIYI PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $774 |
| 2026-03-24 | 聚丙烯塑料 | SHENZHEN HUIYI PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $683 |
| 2026-02-06 | 多层涂布纸板 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-02-06 | 多层涂布纸板 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 中国 | $36.6K |
| 2026-02-04 | 多层涂布纸板 | KORAB INTERNATIONAL AB | 中国 | $9.5K |
| 2026-02-04 | 多层涂布纸板 | KORAB INTERNATIONAL AB | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-21 | 多层涂布纸板 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 中国 | $82.5K |
| 2025-10-28 | 多层涂布纸板 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 中国 | $83.2K |
出口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 涂布印刷纸≤435×297mm | C T K CO LTD | 柬埔寨 | $14.0K |
| 2026-04-24 | 涂布印刷纸≤435×297mm | C T K CO LTD | 柬埔寨 | $13.1K |
| 2026-04-24 | 涂布印刷纸≤435×297mm | C T K CO LTD | 柬埔寨 | $38.4K |
| 2026-04-24 | 涂布印刷纸≤435×297mm | C T K CO LTD | 柬埔寨 | $4.7K |
| 2026-04-14 | 非瓦楞折叠盒 | Droplette, Inc. | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-14 | 非瓦楞折叠盒 | Droplette, Inc. | 美国 | $8.6K |
| 2026-04-10 | 涂布印刷纸≤435×297mm | C T K CO LTD | 柬埔寨 | $15.6K |
| 2026-04-10 | 涂布印刷纸≤435×297mm | C T K CO LTD | 柬埔寨 | $42.9K |
| 2026-04-03 | 涂布印刷纸≤435×297mm | C T K CO LTD | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2026-04-03 | 涂布印刷纸≤435×297mm | C T K CO LTD | 柬埔寨 | $2.6K |