Material Kim Nga T&J Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 不锈钢管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SắT THéP KIM NGA T&J

132
进口笔数
1
出口笔数
$2.82M
进口金额
$10.6K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2024-05-17
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $618.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $618.1K · 15 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $230.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $100.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $133.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $118.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $177.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $452.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $319.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $618.1K · 15 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $230.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $100.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $133.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $118.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $177.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $452.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $319.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702375407
企查查编码QVNP6D44WW
成立日期2015-06-24
联系地址Số 389 Đường Mỹ Phước -Tân Vạn, Khu 05, Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẮT THÉP KIM NGA T&J
企业英文名称MATERIAL KIM NGA T&J COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842743813406
邮箱kimngatj@kimngatjvalves.com
传真02743813408
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730723不锈钢管件
730793非不锈钢对焊管件
848180阀门龙头
730721不锈钢管件
730791非不锈钢管件
730640不锈钢焊管
730719钢铁铸件
730722不锈钢管件
848490垫片套装
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国98$2.08M
中国35$724.4K
日本1$8.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$10.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IL SUNG METAL Co., Ltd.韩国99$2.09M不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
JM Valve Co., Ltd.中国21$447.5K阀门龙头、非不锈钢管件
Shican Industry Co., Ltd.中国4$115.3K钢铁门窗、其他硫化橡胶制品
Bestar Steel Co., Ltd.中国1$107.5K无缝钢管、焊接方钢管
JM Valve Co., Ltd.韩国2$28.9K阀门龙头、止回阀
Shanghai Shican International Trading Co., Ltd.中国2$17.1K阀门龙头、塑料管件
Joeun Yuanda Valve Ltd.韩国1$2.3K阀门龙头
SHICAN INDUSTRY CO LTD中国香港1$1.3K其他升降机械、钢铁铸件
LONGWAN中国1$405阀门龙头

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Ik Vina Co., Ltd.越南1$10.6K非瓦楞折叠盒、氨水

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03不锈钢管件IL SUNG METAL CO LTD韩国$39
2026-03-03不锈钢管件IL SUNG METAL CO LTD韩国$640
2026-03-03不锈钢管件IL SUNG METAL CO LTD韩国$606
2026-03-03不锈钢焊管IL SUNG METAL CO LTD韩国$2.3K
2026-03-03不锈钢管件IL SUNG METAL CO LTD韩国$80
2026-03-03不锈钢管件IL SUNG METAL CO LTD韩国$77
2026-03-03不锈钢管件IL SUNG METAL CO LTD韩国$58
2026-03-03不锈钢管件IL SUNG METAL CO LTD韩国$183
2026-03-03不锈钢管件IL SUNG METAL CO LTD韩国$31
2026-03-03不锈钢管件IL SUNG METAL CO LTD韩国$125

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-17冷轧不锈钢板CONG TY TNHH HONG IK VINA越南$10.6K

相关企业 · 同类产品

Material Kim Nga T&J Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →