Material Kim Nga T&J Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SắT THéP KIM NGA T&J
132
进口笔数
1
出口笔数
$2.82M
进口金额
$10.6K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2024-05-17
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702375407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6D44WW |
| 成立日期 | 2015-06-24 |
| 联系地址 | Số 389 Đường Mỹ Phước -Tân Vạn, Khu 05, Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẮT THÉP KIM NGA T&J |
| 企业英文名称 | MATERIAL KIM NGA T&J COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842743813406 |
| 邮箱 | kimngatj@kimngatjvalves.com |
| 传真 | 02743813408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 98 | $2.08M |
| 中国 | 35 | $724.4K |
| 日本 | 1 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IL SUNG METAL Co., Ltd. | 韩国 | 99 | $2.09M | 不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| JM Valve Co., Ltd. | 中国 | 21 | $447.5K | 阀门龙头、非不锈钢管件 |
| Shican Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.3K | 钢铁门窗、其他硫化橡胶制品 |
| Bestar Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107.5K | 无缝钢管、焊接方钢管 |
| JM Valve Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $28.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shanghai Shican International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Joeun Yuanda Valve Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 阀门龙头 |
| SHICAN INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.3K | 其他升降机械、钢铁铸件 |
| LONGWAN | 中国 | 1 | $405 | 阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Ik Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.6K | 非瓦楞折叠盒、氨水 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 不锈钢管件 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $39 |
| 2026-03-03 | 不锈钢管件 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $640 |
| 2026-03-03 | 不锈钢管件 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $606 |
| 2026-03-03 | 不锈钢焊管 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-03-03 | 不锈钢管件 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2026-03-03 | 不锈钢管件 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $77 |
| 2026-03-03 | 不锈钢管件 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $58 |
| 2026-03-03 | 不锈钢管件 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $183 |
| 2026-03-03 | 不锈钢管件 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $31 |
| 2026-03-03 | 不锈钢管件 | IL SUNG METAL CO LTD | 韩国 | $125 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 冷轧不锈钢板 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $10.6K |