Wang Corporation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 婴幼儿食品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WANG CORPORATION

53
进口笔数
0
出口笔数
$2.95M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $322.9K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $151.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $224.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $322.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $130.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $217.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $232.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $118.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $217.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $151.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $224.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $322.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $130.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $217.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $232.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $118.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $217.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316553508
企查查编码QVNF7W1Q0N
成立日期2020-10-23
联系地址Agritech Building, Số B7, Khu Dân Cư Tân Thuận Nam, Đường Cao Thị Chính, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WANG CORPORATION
企业英文名称WANG CORPORATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Agritech Building, Số B7, Khu Dân Cư Tân Thuận Nam, Đường Cao Thị Chính, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84962729724
邮箱dophusonjp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
340250零售清洁粉剂
190190其他食品制剂
392410塑料餐具
330749室内香水
392490塑料家用制品
190230制备面食
392690其他塑料制品
560121棉絮制品
340130皮肤清洁剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本53$2.93M
中国19$24.7K
马来西亚4$1.2K
越南2$292

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hsc Japan Co., Ltd.日本50$2.85M婴幼儿食品、零售清洁粉剂
Juntaku Shoji Co., Ltd.日本3$99.5K卫生用品、婴幼儿食品

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-20零售清洁粉剂Hsc Japan Co., Ltd.日本$41
2025-05-20室内香水Hsc Japan Co., Ltd.日本$67
2025-05-20零售清洁粉剂Hsc Japan Co., Ltd.日本$35
2025-05-20其他食品制剂Hsc Japan Co., Ltd.日本$3.1K
2025-05-20零售清洁粉剂Hsc Japan Co., Ltd.日本$126
2025-05-20塑料餐具Hsc Japan Co., Ltd.日本$27
2025-05-20零售清洁粉剂Hsc Japan Co., Ltd.日本$43
2025-05-20塑料餐具Hsc Japan Co., Ltd.日本$18
2025-05-20塑料餐具Hsc Japan Co., Ltd.日本$111
2025-05-20塑料餐具Hsc Japan Co., Ltd.日本$22

相关企业 · 同类产品

Wang Corporation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →