Wang Corporation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WANG CORPORATION
53
进口笔数
0
出口笔数
$2.95M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316553508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7W1Q0N |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Agritech Building, Số B7, Khu Dân Cư Tân Thuận Nam, Đường Cao Thị Chính, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WANG CORPORATION |
| 企业英文名称 | WANG CORPORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Agritech Building, Số B7, Khu Dân Cư Tân Thuận Nam, Đường Cao Thị Chính, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962729724 |
| 邮箱 | dophusonjp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 53 | $2.93M |
| 中国 | 19 | $24.7K |
| 马来西亚 | 4 | $1.2K |
| 越南 | 2 | $292 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hsc Japan Co., Ltd. | 日本 | 50 | $2.85M | 婴幼儿食品、零售清洁粉剂 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $99.5K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 零售清洁粉剂 | Hsc Japan Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2025-05-20 | 室内香水 | Hsc Japan Co., Ltd. | 日本 | $67 |
| 2025-05-20 | 零售清洁粉剂 | Hsc Japan Co., Ltd. | 日本 | $35 |
| 2025-05-20 | 其他食品制剂 | Hsc Japan Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2025-05-20 | 零售清洁粉剂 | Hsc Japan Co., Ltd. | 日本 | $126 |
| 2025-05-20 | 塑料餐具 | Hsc Japan Co., Ltd. | 日本 | $27 |
| 2025-05-20 | 零售清洁粉剂 | Hsc Japan Co., Ltd. | 日本 | $43 |
| 2025-05-20 | 塑料餐具 | Hsc Japan Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2025-05-20 | 塑料餐具 | Hsc Japan Co., Ltd. | 日本 | $111 |
| 2025-05-20 | 塑料餐具 | Hsc Japan Co., Ltd. | 日本 | $22 |