SETA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Seta
6
进口笔数
0
出口笔数
$14.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104321230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8Y1FN9 |
| 成立日期 | 2009-12-22 |
| 联系地址 | Tầng 2 tòa nhà Trung Yên 1, khu ĐT Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SETA |
| 企业英文名称 | SETA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 tòa nhà Trung Yên 1, khu ĐT Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84986333375 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $14.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG KINGFIT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 1 | $8.8K | 其他制冷设备、电力控制板 |
| AA4C AUTOMOTIVE CO LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 其他功能机器、车库千斤顶 |
| CHEUNG KONG MACHINERY (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $1.2K | 造纸机械零件、纸张切割机 |
| RUIAN HUADONG PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $490 | 包装机械、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-07 | 其他制冷设备 | ZHEJIANG KINGFIT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-07-24 | 其他机器刀具 | RUIAN HUADONG PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-07-24 | 其他机器刀具 | RUIAN HUADONG PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2023-07-24 | 传动轴及曲柄 | RUIAN HUADONG PACKING MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $40 |
| 2023-07-17 | 其他机器刀具 | RUIAN HUADONG PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2023-07-17 | 传动轴及曲柄 | RUIAN HUADONG PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2023-06-16 | 其他铜制品 | CHEUNG KONG MACHINERY (HK) LTD | 中国 | $560 |
| 2023-06-06 | 电力控制板 | CHEUNG KONG MACHINERY (HK) LTD | 中国 | $670 |
| 2023-02-03 | 其他功能机器 | AA4C AUTOMOTIVE CO LTD | 中国 | $4.0K |