Thuy Phat Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MAY THủY PHáT

130
进口笔数
118
出口笔数
$2.20M
进口金额
$4.86M
出口金额
2026-07-01
最近进口
2026-06-24
最近出口
5
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $590.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-01进口 $83.7K · 2 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-02进口 $42.0K · 3 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-03进口 $144.9K · 10 笔出口 $98.8K · 4 笔2024-04进口 $300.7K · 11 笔出口 $165.1K · 4 笔2024-05进口 $38.6K · 9 笔出口 $590.0K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $298.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2024-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2025-01进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.3K · 1 笔出口 $25.5K · 1 笔2025-03进口 $135.5K · 8 笔出口 $101.7K · 2 笔2025-04进口 $86.2K · 8 笔出口 $240.9K · 5 笔2025-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $376.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-01进口 $97.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.9K · 3 笔出口 $277.2K · 7 笔2026-04进口 $162.8K · 6 笔出口 $194.7K · 5 笔2026-05进口 $12.1K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 7 笔2026-07进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-01进口 $83.7K · 2 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-02进口 $42.0K · 3 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-03进口 $144.9K · 10 笔出口 $98.8K · 4 笔2024-04进口 $300.7K · 11 笔出口 $165.1K · 4 笔2024-05进口 $38.6K · 9 笔出口 $590.0K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $298.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2024-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2025-01进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.3K · 1 笔出口 $25.5K · 1 笔2025-03进口 $135.5K · 8 笔出口 $101.7K · 2 笔2025-04进口 $86.2K · 8 笔出口 $240.9K · 5 笔2025-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $376.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-01进口 $97.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.9K · 3 笔出口 $277.2K · 7 笔2026-04进口 $162.8K · 6 笔出口 $194.7K · 5 笔2026-05进口 $12.1K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 7 笔2026-07进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801145744
企查查编码QVNCD5JS3X
成立日期2015-09-25
联系地址Khu dân cư Phù Nội, Thị Trấn Thanh Miện, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAY THỦY PHÁT
企业英文名称THUY PHAT GARMENT ONE MEMBER LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu dân cư Phù Nội, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84968621259
邮箱pththuyphat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
960719其他拉链
560410包覆橡胶绳
482190未印刷标签
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
960610扣件及零件
580810编带
540752染色聚酯布
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
620290其他纺织大衣
620722男式纤维睡衣
621143女式化纤服装
620220女式毛大衣
620463女式化纤裤
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$1.83M
韩国34$284.9K
意大利1$48.7K
越南11$37.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国26$2.43M
韩国82$2.23M
荷兰3$104.8K
加拿大2$51.9K
越南2$31.7K
墨西哥1$15.0K
日本1$3.0K
中国香港1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daebo Trade Co., Ltd.中国75$1.42M聚酯短纤织物、包覆橡胶绳
Daebu Trade Co., Ltd.韩国44$582.8K聚酯短纤织物、其他拉链
Daebu Trade Co., Ltd.越南10$82.6K塑料衣着附件、其他拉链
Qingdao Zhengbai Trading Co., Ltd.中国1$66.6K纱线花边制造机、单功能打印机
Daebu Trade Co., Ltd.意大利1$48.7K聚酯短纤织物

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mystic Inc.美国20$1.99M化纤女式大衣、男式化纤大衣
Hana FNC Co., Ltd.韩国39$1.27M男式化纤大衣、男式化纤裤
Hana Apparel韩国15$539.3K男式化纤大衣
Studio Ray LLC美国2$192.5K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Top Up Top韩国14$186.5K男式化纤大衣、男式化纤裤
Michael Kors (Switzerland) GmbH德国4$168.3K其他塑胶鞋、皮革手提包
Top-Uptop韩国5$86.6K男式化纤裤、男式化纤服装
Kookin Co., Ltd.韩国2$68.9K男式化纤大衣
DANURI Co., Ltd.越南3$45.1K男式化纤服装、塑料衣着附件
Kookin International韩国3$21.1K女式毛大衣、男式纤维睡衣

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01纱线花边制造机Qingdao Zhengbai Trading Co., Ltd.中国$33.4K
2026-07-01纱线花边制造机Qingdao Zhengbai Trading Co., Ltd.中国$33.2K
2026-05-04染色聚酯布Daebu Trade Co., Ltd.中国$12.1K
2026-04-15聚酯短纤织物Daebu Trade Co., Ltd.中国$107
2026-04-1570-150克非织造布Daebu Trade Co., Ltd.中国$1.4K
2026-04-15聚酯短纤织物Daebu Trade Co., Ltd.中国$107
2026-04-1570-150克非织造布Daebu Trade Co., Ltd.中国$1.4K
2026-04-15染色聚酯布Daebu Trade Co., Ltd.中国$1.9K
2026-04-15染色聚酯布Daebu Trade Co., Ltd.中国$2.2K
2026-04-15染色聚酯布Daebu Trade Co., Ltd.中国$1.9K

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24化纤女式大衣Mystic Inc.美国$0
2026-06-23化纤女式大衣Michael Kors Canada Holdings美国$0
2026-06-16化纤女式大衣MYSTIC INC (CDGH: DAEBO TRADE CO., LTD)美国$17.2K
2026-06-16化纤女式大衣MYSTIC INC (CDGH: DAEBO TRADE CO., LTD)美国$72.9K
2026-06-16化纤女式大衣MYSTIC INC (CDGH: DAEBO TRADE CO., LTD)美国$26.9K
2026-06-15化纤女式大衣Comercializadora 1888, S.A. de C.V.墨西哥$15.0K
2026-06-15化纤女式大衣Mystic Inc.美国$10.0K
2026-06-15化纤女式大衣MICHAEL KORS CANADA HOLDING LIMITED加拿大$7.9K
2026-06-02男式化纤大衣Hana FNC Co., Ltd.韩国$12.1K
2026-05-21男式化纤大衣Hana FNC Co., Ltd.韩国$36.0K

相关企业 · 同类产品

Thuy Phat Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →