Thuy Phat Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MAY THủY PHáT
128
进口笔数
106
出口笔数
$2.12M
进口金额
$4.67M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801145744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCD5JS3X |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Khu dân cư Phù Nội, Thị Trấn Thanh Miện, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAY THỦY PHÁT |
| 企业英文名称 | THUY PHAT GARMENT ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Phù Nội, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84968621259 |
| 邮箱 | pththuyphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580810 | 编带 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620722 | 男式纤维睡衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620220 | 女式毛大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $1.75M |
| 韩国 | 34 | $284.9K |
| 意大利 | 1 | $48.7K |
| 越南 | 11 | $37.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $2.30M |
| 韩国 | 80 | $2.18M |
| 荷兰 | 3 | $104.8K |
| 加拿大 | 1 | $44.0K |
| 越南 | 2 | $31.7K |
| 日本 | 1 | $3.0K |
| 中国香港 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daebo Trade Co., Ltd. | 中国 | 75 | $1.42M | 聚酯短纤织物、包覆橡胶绳 |
| Daebu Trade Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $570.7K | 聚酯短纤织物、其他拉链 |
| Daebu Trade Co., Ltd. | 越南 | 10 | $82.6K | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| Daebu Trade Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $48.7K | 聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana FNC Co., Ltd. | 越南 | 37 | $1.22M | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Mystic Inc. | 美国 | 7 | $931.4K | 化纤女式大衣 |
| Mystic Inc. | 美国 | 4 | $848.7K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Hana Apparel | 韩国 | 15 | $539.3K | 男式化纤大衣 |
| Mystic Inc. | 美国 | 3 | $202.7K | 化纤女式大衣、男式合成纤维夹克 |
| Studio Ray LLC | 美国 | 2 | $192.5K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Top Up Top | 韩国 | 14 | $186.5K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Michael Kors (Switzerland) GmbH | 德国 | 4 | $168.3K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| Top-Uptop | 韩国 | 5 | $86.6K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| DANURI Co., Ltd. | 越南 | 3 | $45.1K | 男式化纤服装、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 70-150克非织造布 | Daebu Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 聚酯短纤织物 | Daebu Trade Co., Ltd. | 中国 | $107 |
| 2026-04-15 | 聚酯短纤织物 | Daebu Trade Co., Ltd. | 中国 | $107 |
| 2026-04-15 | 染色聚酯布 | Daebu Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 70-150克非织造布 | Daebu Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 染色聚酯布 | Daebu Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 染色聚酯布 | Daebu Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | PVC涂层织物 | Daebu Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-15 | 染色聚酯布 | Daebu Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | PVC涂层织物 | Daebu Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | Top-Uptop | 韩国 | $18.6K |
| 2026-04-23 | 男式化纤大衣 | HANA FNC CO LTD | 韩国 | $47.2K |
| 2026-04-08 | 男式化纤大衣 | HANA FNC CO LTD | 韩国 | $48.8K |
| 2026-04-03 | 化纤女式大衣 | MYSTIC INC | 美国 | $80.1K |
| 2026-03-31 | 男式化纤大衣 | HANA FNC CO LTD | 韩国 | $48.8K |
| 2026-03-24 | 男式化纤大衣 | HANA FNC CO LTD | 韩国 | $50.6K |
| 2026-03-13 | 化纤女式大衣 | MYSTIC INC | 美国 | $40.6K |
| 2026-03-13 | 男式化纤大衣 | HANA FNC CO LTD | 韩国 | $43.6K |
| 2026-03-06 | 化纤女式大衣 | MYSTIC INC | 美国 | $81.9K |
| 2026-03-05 | 女式化纤裤 | Top-Uptop | 韩国 | $5.0K |