KIET PHONG TECHNICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 重型无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KIếT PHONG
24
进口笔数
23
出口笔数
$623.4K
进口金额
$32.9K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-12-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703169125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFD7NED2 |
| 成立日期 | 2023-11-10 |
| 联系地址 | Số 44/19, Đường Bình Chuẩn 31, Tổ 19, Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KIẾT PHONG |
| 企业英文名称 | KIET PHONG TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44/19, Đường Bình Chuẩn 31, Tổ 19, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0796133298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $594.2K |
| 中国 | 1 | $29.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $32.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | 23 | $594.2K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| ANZE MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $29.2K | 皮革机械零件、复合纸板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | 23 | $32.9K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 重型无纺布 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $30.3K |
| 2026-04-21 | 重型无纺布 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $30.3K |
| 2026-02-03 | 重型无纺布 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $46.1K |
| 2026-01-29 | 重型无纺布 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-26 | 重型无纺布 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $37.9K |
| 2025-12-26 | 加工牛马皮革 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-12-15 | 苯乙烯泡沫塑料板 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $45.5K |
| 2025-12-15 | 加工牛马皮革 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $9 |
| 2025-12-05 | 加工牛马皮革 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-05 | 苯乙烯泡沫塑料板 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $23 |