Hoa Tuan Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA HòA TUấN
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$118.9K
出口金额
—
最近进口
2026-07-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101966320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AT9GQJ |
| 成立日期 | 2020-10-26 |
| 联系地址 | 179 E, Khu II, ấp 9, Xã Lương Hòa, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA HÒA TUẤN |
| 企业英文名称 | HOA TUAN PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 179 E, Khu II, ấp 9, Xã Lương Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 090807988 |
| 邮箱 | nhuahoatuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 21 | $118.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okato (Cambodia) Phnom Penh Co., Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $118.9K | 塑料家用制品、热带成型木材 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 塑料家用制品 | Okato (Cambodia) Phnom Penh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $412 |
| 2026-07-13 | 塑料家用制品 | Okato (Cambodia) Phnom Penh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-07-13 | 塑料家用制品 | Okato (Cambodia) Phnom Penh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-07-13 | 塑料家用制品 | Okato (Cambodia) Phnom Penh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $629 |
| 2026-07-13 | 塑料家用制品 | Okato (Cambodia) Phnom Penh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2026-06-11 | 塑料家用制品 | Okato (Cambodia) Phnom Penh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $348 |
| 2026-06-11 | 塑料家用制品 | Okato (Cambodia) Phnom Penh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-06-11 | 塑料家用制品 | Okato (Cambodia) Phnom Penh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-06-11 | 塑料家用制品 | Okato (Cambodia) Phnom Penh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $436 |
| 2026-06-11 | 非乙烯塑料袋 | Okato (Cambodia) Phnom Penh Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.2K |