Son Tai Loc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN TàI LộC
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$39.7K
出口金额
—
最近进口
2024-08-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702619692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDHM9GG |
| 成立日期 | 2017-11-20 |
| 联系地址 | Số 19, đường L, khu Trung tâm hành chính, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN TÀI LỘC |
| 企业英文名称 | SON TAI LOC CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, đường L, khu Trung tâm hành chính, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $33.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 9 | $17.8K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.0K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Theodore Alexander Co., Ltd. | 3 | $5.9K | 纸基研磨料、织物基研磨粉 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 其他水泥制品 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2024-07-31 | 其他水泥制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | — | $3.3K |
| 2024-04-16 | 其他水泥制品 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-04-16 | 其他水泥制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $226 |
| 2024-04-16 | 其他水泥制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $1.3K |
| 2024-04-16 | 其他水泥制品 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $226 |
| 2024-03-08 | 其他水泥制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $1.0K |
| 2024-03-08 | 其他水泥制品 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-03-08 | 其他水泥制品 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $400 |
| 2024-03-08 | 其他水泥制品 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $845 |