THONG NHAT FORESTRY MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT LâM NGHIệP THốNG NHấT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$74.8K
出口金额
—
最近进口
2024-07-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101088870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0KGGDD |
| 成立日期 | 2020-07-29 |
| 联系地址 | Thôn Áng Sơn, Xã Vạn Ninh, Huyện Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT LÂM NGHIỆP THỐNG NHẤT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Áng Sơn, Xã Trường Ninh, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1910 - Sản xuất than cốc |
| 电话 | +84986623666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $74.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SJ INTERNATIONAL | 韩国 | 2 | $51.4K | 皮革服装、女式化纤裤 |
| Chil Sung Food | 韩国 | 1 | $23.4K | 醋制蔬菜、其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 其他木炭 | SJ INTERNATIONAL | 韩国 | $29.0K |
| 2024-05-18 | 其他木炭 | SJ INTERNATIONAL | 韩国 | $22.4K |
| 2024-03-29 | 其他木炭 | CHIL SUNG FOOD | 韩国 | $23.4K |