HIEU LOC FIRE PROTECTION CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG PCCC HIếU LộC
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601185838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJ7WH8R |
| 成立日期 | 2019-11-14 |
| 联系地址 | Số nhà 16/5/148 Tô Hiến Thành, tổ dân phố số 2A Mỹ Trọng, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PCCC HIẾU LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16/5/148 Tô Hiến Thành, tổ dân phố số 2A Mỹ Trọng, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84975487190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $870.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.18M | 其他液化石油气、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他钢铁管件 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-06-22 | 绝缘电线 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $537 |
| 2026-06-22 | 绝缘电线 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $16.3K |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 变形钢筋 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $17.2K |
| 2026-06-22 | LED灯具及发光标志 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-22 | 绝缘电线 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁管件 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁管件 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $168 |