Index Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,576 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

0
进口笔数
1,576
出口笔数
$0
进口金额
$65.24M
出口金额
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.66M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $271.7K · 38 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 39 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.1K · 35 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.4K · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $205.9K · 37 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 35 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.8K · 36 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 40 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $199.1K · 38 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $270.0K · 45 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $292.6K · 50 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $258.0K · 37 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $211.0K · 33 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $207.2K · 37 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.2K · 44 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $248.8K · 41 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 32 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $503.2K · 42 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $316.0K · 41 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 42 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $288.0K · 46 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $382.1K · 53 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $387.7K · 55 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $355.2K · 49 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.66M · 55 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $315.7K · 47 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.59M · 54 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.60M · 53 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $304.9K · 40 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $293.0K · 47 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $653.7K · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $271.7K · 38 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 39 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.1K · 35 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.4K · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $205.9K · 37 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 35 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.8K · 36 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 40 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $199.1K · 38 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $270.0K · 45 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $292.6K · 50 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $258.0K · 37 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $211.0K · 33 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $207.2K · 37 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.2K · 44 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $248.8K · 41 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 32 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $503.2K · 42 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $316.0K · 41 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 42 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $288.0K · 46 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $382.1K · 53 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $387.7K · 55 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $355.2K · 49 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.66M · 55 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $315.7K · 47 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.59M · 54 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.60M · 53 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $304.9K · 40 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $293.0K · 47 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $653.7K · 47 笔

工商档案

企业注册号0107492883
企查查编码QVN4G30VPR
成立日期2016-07-04
联系地址Số 8D, phố An Hoà, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ INDEX
企业英文名称INDEX TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8D, phố An Hoà, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84912759289
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
482110印刷标签
630710清洁用布
761699其他铝制品
961210打字机色带
392190非泡沫塑料片
401519非医用橡胶手套
482190未印刷标签
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,576$65.24M

贸易伙伴

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南242$4.17M其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南229$2.83M其他塑料制品、其他钢铁制品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南282$975.9K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南118$809.5K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南77$163.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南81$158.7K通信设备零件、其他电子IC
Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南38$148.7K其他电子IC、印刷电路
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南74$118.0K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Nanos Vietnam Co., Ltd.越南82$111.5K其他塑料制品、自粘塑料卷
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南40$57.9K冷轧钢片、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 1,576)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30自粘塑料片FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$94
2026-04-30非医用橡胶手套FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$2.1K
2026-04-30自粘塑料片FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$211
2026-04-30其他塑料制品FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$496
2026-04-30未印刷标签FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$1.8K
2026-04-30其他塑料制品FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$496
2026-04-30非医用橡胶手套FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$2.1K
2026-04-30未印刷标签FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$1.8K
2026-04-30自粘塑料片FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$94
2026-04-30自粘塑料片FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$211

相关企业 · 同类产品

Index Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →