Index Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,576 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
1,576
出口笔数
$0
进口金额
$65.24M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107492883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G30VPR |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | Số 8D, phố An Hoà, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ INDEX |
| 企业英文名称 | INDEX TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8D, phố An Hoà, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84912759289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,576 | $65.24M |
贸易伙伴
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 242 | $4.17M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 229 | $2.83M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 282 | $975.9K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 118 | $809.5K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $163.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 81 | $158.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $148.7K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $118.0K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $111.5K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $57.9K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1,576)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $94 |
| 2026-04-30 | 非医用橡胶手套 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-30 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $211 |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $496 |
| 2026-04-30 | 未印刷标签 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $496 |
| 2026-04-30 | 非医用橡胶手套 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-30 | 未印刷标签 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-30 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $94 |
| 2026-04-30 | 自粘塑料片 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $211 |