Nhat Minh Foods Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 柑橘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM NHậT MINH

192
进口笔数
57
出口笔数
$4.12M
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-22
最近出口
10
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $902.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 2 笔2024-12进口 $25.7K · 1 笔出口 $42.0K · 2 笔2025-01进口 $164.3K · 8 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-02进口 $152.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.1K · 2 笔出口 $58.6K · 3 笔2025-04进口 $49.3K · 3 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-07进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.1K · 4 笔出口 $61.8K · 3 笔2025-09进口 $166.3K · 12 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-10进口 $141.1K · 9 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-11进口 $157.4K · 9 笔出口 $37.0K · 2 笔2025-12进口 $377.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $335.4K · 15 笔出口 $39.5K · 2 笔2026-02进口 $262.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $430.2K · 18 笔出口 $28.9K · 2 笔2026-04进口 $902.6K · 23 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-05进口 $431.1K · 29 笔出口 $27.5K · 2 笔2026-06进口 $411.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 2 笔2024-12进口 $25.7K · 1 笔出口 $42.0K · 2 笔2025-01进口 $164.3K · 8 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-02进口 $152.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.1K · 2 笔出口 $58.6K · 3 笔2025-04进口 $49.3K · 3 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-07进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.1K · 4 笔出口 $61.8K · 3 笔2025-09进口 $166.3K · 12 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-10进口 $141.1K · 9 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-11进口 $157.4K · 9 笔出口 $37.0K · 2 笔2025-12进口 $377.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $335.4K · 15 笔出口 $39.5K · 2 笔2026-02进口 $262.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $430.2K · 18 笔出口 $28.9K · 2 笔2026-04进口 $902.6K · 23 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-05进口 $431.1K · 29 笔出口 $27.5K · 2 笔2026-06进口 $411.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105945390
企查查编码QVNKB9D74K
成立日期2012-07-16
联系地址D22-NV13 ô số 20, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM NHẬT MINH
企业英文名称NHAT MINH FOODS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址D22-NV13 ô số 20, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话02435430715
邮箱Phongtonghop@nhatminhfoods.com
传真02462852310
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080521柑橘
080830鲜梨
081050鲜猕猴桃
080810鲜苹果
080610鲜葡萄
080930鲜桃
080510橙子
070610胡萝卜和萝卜
070310鲜洋葱青葱
080940鲜李及黑刺李

出口

HS 编码产品
190219未煮意面
200591竹笋制品
190230制备面食
190590其他食品制剂
160563加工水母
080119其他椰子
481910瓦楞纸箱
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国192$4.12M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本23$476.7K
德国9$235.7K
匈牙利13$169.8K
荷兰3$57.8K
越南3$30.9K
韩国3$25.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yun Nan Lan Ji Trading Co., Ltd.中国85$1.91M柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外)
SHAANXI AGRICULTURAL DEVELOPMENT FRUIT INDUSTRY CO., LTD中国36$690.0K柑橘、鲜猕猴桃
Big Apple Farms (Shaanxi) Co., Ltd.中国29$470.5K鲜李及黑刺李、鲜苹果
Shaanxi Fruit Industry Group Fruit Trading Co., Ltd.中国13$408.6K鲜葡萄、鲜梨
Yunnan Chengchang Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$297.1K鲜甜瓜(西瓜除外)、柑橘
Guangdong Tianzishengtong Fruits Trading Co., Ltd.中国3$131.1K柑橘、橙子
Jining Pretty Jade Food Co., Ltd.中国8$119.8K鲜大蒜、鲜洋葱青葱
Hekou Xinhe Yusheng Trading Co., Ltd.中国5$67.0K鲜葡萄、柑橘
Shandong Goodfarmer Honest Man Fruit Co., Ltd.中国1$15.3K鲜苹果、鲜葡萄
Shanghai Darius Trading Co., Ltd.中国1$10.9K鲜李及黑刺李、鲜葡萄

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thak Co., Ltd.日本20$413.5K混合调味料、其他非酒精饮料
Lacthien GmbH德国9$235.7K混合调味料、未煮意面
Krisztina Vinatasa Kft匈牙利13$169.8K未煮意面、制备面食
Betohasu Co., Ltd.日本3$63.1K未煮意面、制备面食
Vietnam Food Europe B.V.荷兰3$57.8K制备面食、汤料制品
Hana Trading Co., Ltd.韩国5$40.6K运动皮手套、其他木炭
Thak Co., Ltd.越南2$27.5K带壳椰子、番石榴芒果山竹
THAK Co., Ltd.1$3.5K竹笋制品
Vietnam Food Europe B.V.越南1$3.5K胡椒粉、汤料制品

近期贸易明细

进口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29鲜葡萄Yun Nan Lan Ji Trading Co., Ltd.中国$29.2K
2026-06-29柑橘SHAANXI AGRICULTURAL DEVELOPMENT FRUIT INDUSTRY CO., LTD中国$10.3K
2026-06-29鲜李及黑刺李SHAANXI AGRICULTURAL DEVELOPMENT FRUIT INDUSTRY CO., LTD中国$9.6K
2026-06-27柑橘SHAANXI AGRICULTURAL DEVELOPMENT FRUIT INDUSTRY CO., LTD中国$11.5K
2026-06-26鲜葡萄SHAANXI AGRICULTURAL DEVELOPMENT FRUIT INDUSTRY CO., LTD中国$40.9K
2026-06-24鲜葡萄Yun Nan Lan Ji Trading Co., Ltd.中国$19.9K
2026-06-23柑橘SHAANXI AGRICULTURAL DEVELOPMENT FRUIT INDUSTRY CO., LTD中国$9.6K
2026-06-21柑橘SHAANXI AGRICULTURAL DEVELOPMENT FRUIT INDUSTRY CO., LTD中国$11.1K
2026-06-20鲜葡萄Yun Nan Lan Ji Trading Co., Ltd.中国$38.6K
2026-06-18柑橘SHAANXI AGRICULTURAL DEVELOPMENT FRUIT INDUSTRY CO., LTD中国$11.1K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-22未煮意面Hana Trading Co., Ltd.—$1.1K
2026-05-22制备面食Hana Trading Co., Ltd.—$3.4K
2026-05-22未煮意面Hana Trading Co., Ltd.—$1.3K
2026-05-22未煮意面Hana Trading Co., Ltd.—$1.2K
2026-05-15未煮意面Thak Co., Ltd.日本$3.5K
2026-05-15未煮意面Thak Co., Ltd.日本$11.8K
2026-05-15未煮意面Thak Co., Ltd.日本$5.2K
2026-04-22未煮意面Krisztina Vinatasa Kft匈牙利$6.8K
2026-04-22未煮意面Krisztina Vinatasa Kft匈牙利$960
2026-04-22未煮意面Krisztina Vinatasa Kft匈牙利$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nhat Minh Foods Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →