Nhat Minh Foods Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM NHậT MINH
- 邮箱15
141
进口笔数
55
出口笔数
$3.28M
进口金额
$987.5K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-22
最近出口
10
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105945390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKB9D74K |
| 成立日期 | 2012-07-16 |
| 联系地址 | D22-NV13 ô số 20, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D22-NV13 ô số 20, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02435430715 |
| 邮箱 | Phongtonghop@nhatminhfoods.com |
| 传真 | 02462852310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081050 | 鲜猕猴桃 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080510 | 橙子 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160563 | 加工水母 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $3.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $456.2K |
| 德国 | 9 | $235.7K |
| 匈牙利 | 13 | $169.8K |
| 荷兰 | 3 | $57.8K |
| 越南 | 3 | $30.9K |
| 韩国 | 3 | $25.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yun Nan Lan Ji Trading Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.52M | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Big Apple Farms (Shaanxi) Co., Ltd. | 中国 | 29 | $470.5K | 鲜李及黑刺李、鲜苹果 |
| Shaanxi Fruit Industry Group Fruit Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $334.0K | 鲜葡萄、鲜梨 |
| SHAANXI AGRICULTURAL DEVELOPMENT FRUIT INDUSTRY CO., LTD | 中国 | 10 | $315.4K | 柑橘、鲜猕猴桃 |
| Yunnan Chengchang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $297.1K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Guangdong Tianzishengtong Fruits Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $131.1K | 橙子、柑橘 |
| Jining Pretty Jade Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $119.8K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Hekou Xinhe Yusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.0K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
| Shandong Goodfarmer Honest Man Fruit Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Shanghai Darius Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 鲜李及黑刺李、鲜葡萄 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thak Co., Ltd. | 日本 | 19 | $393.0K | 混合调味料、其他非酒精饮料 |
| Lacthien GmbH | 德国 | 9 | $235.7K | 混合调味料、未煮意面 |
| Krisztina Vinatasa Kft | 匈牙利 | 13 | $169.8K | 未煮意面、制备面食 |
| Betohasu Co., Ltd. | 日本 | 3 | $63.1K | 未煮意面、制备面食 |
| Vietnam Food Europe B.V. | 越南 | 3 | $44.2K | 制备面食、汤料制品 |
| Hana Trading | 印度 | 4 | $33.6K | 木制餐具、坚果及种子 |
| Thak Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.5K | 带壳椰子、番石榴芒果山竹 |
| Vietnam Food Europe B.V. | 越南 | 1 | $17.1K | 烘焙咖啡、整粒胡椒 |
| THAK Co., Ltd. | 1 | $3.5K | 竹笋制品 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 鲜猕猴桃 | SHAANXI AGRICULTURAL DEVELOPMENT FRUIT INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-30 | 鲜猕猴桃 | SHAANXI AGRICULTURAL DEVELOPMENT FRUIT INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-27 | 柑橘 | SHAANXI AGRICULTURAL DEVELOPMENT FRUIT INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-27 | 柑橘 | SHAANXI AGRICULTURAL DEVELOPMENT FRUIT INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-27 | 柑橘 | SHAANXI AGRICULTURAL DEVELOPMENT FRUIT INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-27 | 柑橘 | SHAANXI AGRICULTURAL DEVELOPMENT FRUIT INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-25 | 柑橘 | SHAANXI AGRICULTURAL DEVELOPMENT FRUIT INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-25 | 柑橘 | SHAANXI AGRICULTURAL DEVELOPMENT FRUIT INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-24 | 柑橘 | SHAANXI AGRICULTURAL DEVELOPMENT FRUIT INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-24 | 柑橘 | SHAANXI AGRICULTURAL DEVELOPMENT FRUIT INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $11.4K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 未煮意面 | Krisztina Vinatasa Kft | 匈牙利 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 未煮意面 | Krisztina Vinatasa Kft | 匈牙利 | $960 |
| 2026-04-22 | 未煮意面 | Krisztina Vinatasa Kft | 匈牙利 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 未煮意面 | Krisztina Vinatasa Kft | 匈牙利 | $6.5K |
| 2026-03-27 | 未煮意面 | Thak Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-03-27 | 未煮意面 | Thak Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-03-27 | 未煮意面 | Thak Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-03-02 | 未煮意面 | HANA TRADING | — | $349 |
| 2026-03-02 | 未煮意面 | HANA TRADING | — | $500 |
| 2026-03-02 | 未煮意面 | HANA TRADING | — | $289 |