SONG NGOC IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SONG NGọC
2
进口笔数
0
出口笔数
$38.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315225991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HAGA7F |
| 成立日期 | 2018-08-15 |
| 联系地址 | 656/36/19 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SONG NGỌC |
| 企业英文名称 | SONG NGOC IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 656/36/19 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84703782222 |
| 邮箱 | ngochao0511@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $38.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | 2 | $38.4K | 调味甜水、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-30 | 弹性针织布 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2023-03-30 | 女式非合成套装 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2023-03-30 | 女式针织外套 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2023-03-30 | 女式非合成套装 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2023-03-30 | 弹性针织布 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2023-03-30 | 女式针织外套 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2023-03-30 | 其他女式针织外套 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2023-03-30 | 其他女式针织外套 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $7.2K |