Sea Vietnam Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电视/数码相机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SEA VIệT NAM
7
进口笔数
1
出口笔数
$385.5K
进口金额
$702
出口金额
2025-12-24
最近进口
2024-08-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317658172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9QYCP2 |
| 成立日期 | 2023-01-30 |
| 联系地址 | Số 10 Đường 102, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SEA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEA VIET NAM IMPORT EXPORT SERVICE TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường 102, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84396215118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 910990 | 非电动钟表机芯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $385.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $702 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Harvest Kang Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $256.4K | 电视/数码相机、其他电视摄像机 |
| Fengnian Lixin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.2K | 钢铁螺钉螺栓、电视/数码相机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T G (H K) Holding Ltd. | 中国香港 | 1 | $702 | 塑料/纺织手提包、非电动钟表机芯 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN HARVEST KANG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-12-24 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN HARVEST KANG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-12-24 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN HARVEST KANG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-12-24 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN HARVEST KANG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-24 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN HARVEST KANG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-12-24 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN HARVEST KANG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $38.7K |
| 2025-09-06 | 电视数码摄像机 | SHENZHEN HARVEST KANG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-12-30 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN HARVEST KANG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-12-30 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN HARVEST KANG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $31.2K |
| 2024-12-30 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN HARVEST KANG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $36.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 塑料/纺织手提包 | T G (H K) HOLDING LTD | 中国香港 | $98 |
| 2024-08-20 | 非电动钟表机芯 | T G (H K) HOLDING LTD | 中国香港 | $508 |
| 2024-08-20 | 非电动钟表机芯 | T G (H K) HOLDING LTD | 中国香港 | $96 |