Thanh Cuong Fabric & Shoes Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 纤维纸板手提包

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vải Giầy Thanh Cường

14
进口笔数
64
出口笔数
$476.1K
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-02
最近出口
4
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $463 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2024-10进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.9K · 1 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-12进口 $70.1K · 1 笔出口 $135.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 2 笔2025-05进口 $93.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2025-07进口 $26.8K · 1 笔出口 $51.4K · 6 笔2025-08进口 $23.2K · 1 笔出口 $84.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 2 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $75.1K · 3 笔2025-12进口 $87.1K · 1 笔出口 $49.8K · 3 笔2026-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $12.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 3 笔2026-03进口 $85 · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-04进口 $52.8K · 1 笔出口 $111.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $463 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2024-10进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.9K · 1 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-12进口 $70.1K · 1 笔出口 $135.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 2 笔2025-05进口 $93.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2025-07进口 $26.8K · 1 笔出口 $51.4K · 6 笔2025-08进口 $23.2K · 1 笔出口 $84.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 2 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $75.1K · 3 笔2025-12进口 $87.1K · 1 笔出口 $49.8K · 3 笔2026-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $12.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 3 笔2026-03进口 $85 · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-04进口 $52.8K · 1 笔出口 $111.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0500432287
企查查编码QVN4CBG3A8
成立日期2002-05-16
联系地址Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẢI GIẦY THANH CƯỜNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 99 Đường 422B, Thôn Kim Hoàng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84588758888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
392329非乙烯塑料袋
420291皮革箱包容器
481910瓦楞纸箱
590220聚酯高强力织物
830820管状/分叉铆钉
960622金属纽扣

出口

HS 编码产品
420229纤维纸板手提包
420222塑料/纺织手提包
420299其他纤维纸板容器
420239便携箱盒
420219纸板箱盒
521111棉混纺机织布
630790其他纺织制品
392390其他塑料包装制品
420292其他塑纺箱盒
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$476.0K
美国1$85

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国20$601.3K
中国香港4$202.6K
摩洛哥2$84.8K
澳大利亚16$69.1K
荷兰3$57.8K
韩国3$43.6K
墨西哥1$39.3K
英国1$33.2K
德国2$31.7K
比利时1$11.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Kaixiangtong Import & Export Co., Ltd.中国7$267.6K其他塑料制品、非合成纤维绳网
Dong Xing Good Rainbow Packaging & Accessories Co., Ltd.中国5$207.3K非乙烯塑料袋、皮革箱包容器
Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd.中国1$1.1K其他塑料制品、镀铝锌钢板
Smathers & Branson美国1$85棉刺绣品、金属钩环

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astucci International Ltd.美国5$255.2K便携箱盒、其他钢铁制品
Zhong Ling International Ltd.美国9$219.2K塑料/纺织手提包
ZHONG LING INTERNATIONAL LTD中国香港4$202.6K塑料/纺织手提包
GAMMATEX CO LTD中国台湾5$155.8K其他纤维纸板容器、其他塑料包装制品
Astucci U.S. Ltd.美国2$102.1K皮革随身盒、便携箱盒
CS Focus Pty Ltd澳大利亚9$41.2K针织头饰、其他塑胶鞋
ELJ Pty. Ltd.澳大利亚6$26.4K纸板箱盒、纤维纸板手提包
Trade Works Co., Ltd.日本2$9.1K塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南3$7.1K自粘纸板、瓦楞纸箱
Flying Wild爱尔兰2$2.5K纤维纸板手提包

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03棉≥85%染色布(>200g/m2)SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$26.4K
2026-04-03棉≥85%染色布(>200g/m2)SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$26.4K
2026-03-02聚酯高强力织物SMATHERS & BRANSON美国$85
2026-01-29棉≥85%染色布(>200g/m2)SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15.9K
2025-12-24重棉布SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$83.7K
2025-12-24棉≥85%染色布(>200g/m2)SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.4K
2025-11-05重棉布SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2025-11-05重棉布SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.2K
2025-10-15管状/分叉铆钉SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$792
2025-10-15金属纽扣SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$261

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02塑料/纺织手提包ZHONG LING INTERNATIONAL LTD中国香港$4.4K
2026-04-02塑料/纺织手提包ZHONG LING INTERNATIONAL LTD中国香港$3.4K
2026-04-02塑料/纺织手提包ZHONG LING INTERNATIONAL LTD中国香港$2.2K
2026-04-02塑料/纺织手提包ZHONG LING INTERNATIONAL LTD中国香港$2.2K
2026-04-02塑料/纺织手提包ZHONG LING INTERNATIONAL LTD中国香港$17.2K
2026-04-02塑料/纺织手提包ZHONG LING INTERNATIONAL LTD中国香港$4.4K
2026-04-02塑料/纺织手提包ZHONG LING INTERNATIONAL LTD中国香港$1.0K
2026-04-02塑料/纺织手提包ZHONG LING INTERNATIONAL LTD中国香港$5.8K
2026-04-02塑料/纺织手提包ZHONG LING INTERNATIONAL LTD中国香港$4.4K
2026-04-01塑料/纺织手提包ZHONG LING INTERNATIONAL LTD中国香港$4.4K

相关企业 · 同类产品

Thanh Cuong Fabric & Shoes Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →