Thanh Cuong Fabric & Shoes Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vải Giầy Thanh Cường
18
进口笔数
68
出口笔数
$578.3K
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-07-10
最近出口
6
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500432287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CBG3A8 |
| 成立日期 | 2002-05-16 |
| 联系地址 | Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẢI GIẦY THANH CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 Đường 422B, Thôn Kim Hoàng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84588758888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 521111 | 棉混纺机织布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $578.2K |
| 美国 | 1 | $85 |
| 斯里兰卡 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $601.4K |
| 中国香港 | 6 | $255.1K |
| 摩洛哥 | 2 | $84.8K |
| 澳大利亚 | 16 | $69.1K |
| 荷兰 | 3 | $57.8K |
| 韩国 | 3 | $43.6K |
| 墨西哥 | 1 | $39.3K |
| 英国 | 1 | $33.2K |
| 德国 | 2 | $31.7K |
| 比利时 | 1 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Kaixiangtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $363.0K | 其他塑料制品、其他绳缆 |
| Dong Xing Good Rainbow Packaging & Accessories Co., Ltd. | 中国 | 5 | $207.3K | 非乙烯塑料袋、皮革箱包容器 |
| Suzhou Colorful Fish Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 聚酯短纤织物、聚酯长丝织物 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| SMATHERS AND BRANSON | 美国 | 1 | $85 | 棉刺绣品、金属钩环 |
| Platypus Link (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $30 | 便携箱盒、皮革腰带 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astucci International Ltd. | 美国 | 5 | $255.2K | 便携箱盒、其他钢铁制品 |
| ZHONG LING INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 6 | $255.1K | 塑料/纺织手提包 |
| Zhong Ling International Ltd. | 美国 | 9 | $219.2K | 塑料/纺织手提包 |
| GAMMATEX CO LTD | 中国台湾 | 5 | $155.8K | 其他纤维纸板容器、其他塑料包装制品 |
| ASTUCCI U.S. LTD | 美国 | 2 | $102.1K | 塑料纺织箱盒、纤维纸板手提包 |
| CS Focus Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $41.2K | 针织头饰、其他塑胶鞋 |
| ELJ Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 6 | $26.4K | 纸板箱盒、纤维纸板手提包 |
| Trade Works Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.1K | 塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.1K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Flying Wild | 爱尔兰 | 2 | $2.5K | 纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Shenzhen Kaixiangtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-12 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Shenzhen Kaixiangtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $88.4K |
| 2026-06-02 | 聚氨酯纺织物 | Suzhou Colorful Fish Textile Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-02 | 聚氨酯纺织物 | Suzhou Colorful Fish Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-05-25 | 其他印刷品 | Platypus Link (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $30 |
| 2026-05-23 | 聚氨酯纺织物 | Suzhou Colorful Fish Textile Co., Ltd. | 中国 | $449 |
| 2026-05-23 | 聚氨酯纺织物 | Suzhou Colorful Fish Textile Co., Ltd. | 中国 | $627 |
| 2026-04-03 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Shenzhen Kaixiangtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-04-03 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Shenzhen Kaixiangtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-03-02 | 聚酯高强力织物 | SMATHERS AND BRANSON | 美国 | $85 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 塑料/纺织手提包 | NUTBAR INC | 加拿大 | $2.8K |
| 2026-06-23 | 塑料/纺织手提包 | JUSTIN OSBORNE | 美国 | $38 |
| 2026-06-23 | 塑料/纺织手提包 | JUSTIN OSBORNE | 美国 | $76 |
| 2026-05-23 | 塑料/纺织手提包 | ZHONG LING INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $5.0K |
| 2026-05-23 | 塑料/纺织手提包 | ZHONG LING INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $6.6K |
| 2026-05-23 | 塑料/纺织手提包 | ZHONG LING INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $3.3K |
| 2026-05-23 | 塑料/纺织手提包 | ZHONG LING INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $6.0K |
| 2026-05-23 | 塑料/纺织手提包 | ZHONG LING INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $5.2K |
| 2026-05-21 | 塑料/纺织手提包 | ZHONG LING INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $10.7K |
| 2026-05-21 | 塑料/纺织手提包 | ZHONG LING INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $11.1K |