Viet Nam Technology Development & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 减压阀
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH phát triển công nghệ và xây dựng Việt Nam
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101429010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KTDUQB |
| 成立日期 | 2003-12-05 |
| 联系地址 | Số 7 lô B2+3 Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 lô B2+3 Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02439845018 |
| 邮箱 | tdihanoi@gmail.com |
| 传真 | 02439845019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 8 | $643.9K |
| 美国 | 3 | $215.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $182.9K |
| 韩国 | 2 | $60.3K |
| 中国 | 2 | $18.7K |
| 日本 | 1 | $335 |
| 印度尼西亚 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amico Corp. Corporation | 加拿大 | 7 | $599.6K | 止回阀、阀门龙头 |
| Amico Source | 美国 | 4 | $216.0K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| MM Kembla | 澳大利亚 | 2 | $182.9K | 精炼铜管 |
| Mm Kembla | 韩国 | 2 | $60.3K | 精炼铜管 |
| Amico Corp. | 加拿大 | 1 | $44.3K | 止回阀、减压阀 |
| Kembla (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 精炼铜管件、铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他电路开关装置 | AMICO CORP | 加拿大 | $61 |
| 2026-03-24 | 止回阀 | AMICO CORP | 加拿大 | $4.7K |
| 2026-03-24 | 液体气体测量仪 | AMICO CORP | 加拿大 | $3.9K |
| 2026-03-24 | 其他电路开关装置 | AMICO CORP | 加拿大 | $413 |
| 2026-03-24 | 止回阀 | AMICO CORP | 加拿大 | $243 |
| 2026-03-24 | 止回阀 | AMICO CORP | 加拿大 | $1.0K |
| 2026-03-24 | 止回阀 | AMICO CORP | 加拿大 | $243 |
| 2026-03-24 | 电气装置零件 | AMICO SOURCE | 日本 | $70 |
| 2026-03-24 | 电气信号装置 | AMICO CORP | 加拿大 | $5.1K |
| 2026-03-24 | 止回阀 | AMICO CORP | 加拿大 | $2.1K |