Erría Container Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG TEN Nơ ERRIA
- 邮箱177
233
进口笔数
23
出口笔数
$2.67M
进口金额
$30.4K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-09
最近出口
16
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301224469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDENS16Q |
| 成立日期 | 2008-07-29 |
| 联系地址 | Số 7-9-11, Đường Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG TEN NƠ ERRIA |
| 企业英文名称 | ERRIA CONTAINER SERVICES LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 7-9-11, đường Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với hoạt động "Vận chuyển container giữa các cảng Việt Nam và các cảng khác ở Đông Nam Á và Đông Bắc Á": Công ty không vận hành đội tàu treo cơ Việt Nam. Công ty chỉ được thực hiện cung cấp dịch vụ vận tải bằng phương tiện đường biển những bộ phận rời hoặc gói lắp ráp và được đưa lên tàu trong các côngtenơ đường biển được thiết kế thuận lợi cho dịch vụ bốc dỡ như được mô tả tại CPC 72123 (vận tải hàng đóng côngtenơ) của Cam kết WTO. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842839115688 |
| 邮箱 | erria@erriacs.com |
| 传真 | +842839115686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 191.3564亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 182 | $766.7K |
| 马来西亚 | 55 | $667.5K |
| 泰国 | 78 | $418.0K |
| 印度 | 49 | $271.0K |
| 丹麦 | 67 | $141.4K |
| 美国 | 35 | $134.0K |
| 比利时 | 9 | $58.6K |
| 德国 | 22 | $43.0K |
| 法国 | 25 | $42.4K |
| 墨西哥 | 47 | $33.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 15 | $24.2K |
| 新加坡 | 8 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maersk Container Industry A/S | 新加坡 | 89 | $1.11M | 制冷设备零件、电力控制板 |
| Carrier Transicold Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $714.9K | 制冷设备零件、其他钢铁制品 |
| MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 83 | $657.3K | 电力控制板、制冷设备零件 | |
| EASTERN (1961) COMPANY PRIVATE LIMITED | 30 | $53.4K | 制冷设备零件、制冷压缩机 | |
| Trane Technologies International Ltd. | 中国 | 18 | $46.1K | 窗式/壁挂空调、制冷设备零件 |
| Trane Technologies International Ltd. | 泰国 | 14 | $43.4K | 制冷压缩机、电力控制板 |
| TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LIMITED | 爱尔兰 | 3 | $11.2K | 非泡沫橡胶密封件、V肋传动带(60-180cm) |
| TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | 3 | $3.2K | 其他电气开关、自动断路器 |
| Trane Technologies International Ltd. | 美国 | 8 | $1.7K | 非泡沫橡胶密封件、制冷设备零件 |
| Trane Technologies International Ltd. | 墨西哥 | 3 | $655 | 其他电气开关、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 14 | $24.2K | 电力控制板、制冷压缩机 | |
| Carrier Transicold Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $6.0K | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
| Senteng Marine Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $70 | 制冷设备零件、泵及压缩机零件 |
| TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 1 | $70 | 电力控制板、处理器及控制器 |
| Trane Technologies Intl Ltd | 新加坡 | 1 | $50 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Erris A | 丹麦 | 1 | $6 | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 1000伏以下插头插座 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 中国 | $145 |
| 2026-06-24 | 其他电气开关 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 中国 | $892 |
| 2026-06-24 | 750W以下交流电机 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-24 | 制冷设备零件 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-24 | 其他电气开关 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 印度 | $8.0K |
| 2026-06-24 | 其他电气开关 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 发动机空气滤清器 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 墨西哥 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 制冷压缩机 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 中国 | $9.3K |
| 2026-06-24 | 压力测量仪 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-24 | 其他电路开关装置 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 意大利 | $1.3K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 处理器及控制器 | TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $40 |
| 2026-06-09 | 电力控制板 | TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $30 |
| 2026-04-22 | 制冷压缩机 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 丹麦 | $46 |
| 2026-02-25 | 制冷设备零件 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 丹麦 | $5 |
| 2026-02-25 | 制冷压缩机 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 丹麦 | $45 |
| 2026-02-25 | 制冷压缩机 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 丹麦 | $46 |
| 2025-10-24 | 电力控制板 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 丹麦 | $16 |
| 2025-10-24 | 电力控制板 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 丹麦 | $3 |
| 2025-10-24 | 电力控制板 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 丹麦 | $3 |
| 2025-10-24 | 电力控制板 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S | 丹麦 | $16 |