Viet Nam Cassava Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CASSAVA VIệT NAM
1
进口笔数
35
出口笔数
$99.5K
进口金额
$10.73M
出口金额
2024-06-07
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316347086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3STB78 |
| 成立日期 | 2020-06-24 |
| 联系地址 | Tổ 22, ấp Suối Cát 1, Xã Suối Cát, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CASAVA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 22, ấp Suối Cát 1, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02835140717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 1 | $99.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.57M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdul Rauf Traders | 巴基斯坦 | 1 | $99.5K | 其他玉米、碾磨大米 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD | 15 | $4.54M | 高淀粉木薯 | |
| LIANYUNGANG HEALTHY GRAIN & OIL CO. LTD. | 14 | $3.56M | 高淀粉木薯 | |
| Guangxi Jinyuan Biochemical Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.57M | 高淀粉木薯 |
| YUEYANG HENGYANG GUANSHENG TRADE CO., LTD | 4 | $823.4K | 高淀粉木薯 | |
| SHANDONG HONGDA BIOTECHNOLOGY CO.,LTD. | 1 | $233.5K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 其他玉米 | ABDUL RAUF TRADERS | 巴基斯坦 | $99.5K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD | — | $277.8K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD | — | $207.2K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD | — | $205.1K |
| 2026-04-25 | 高淀粉木薯 | XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD | — | $352.7K |
| 2026-04-25 | 高淀粉木薯 | XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD | — | $354.9K |
| 2026-04-19 | 高淀粉木薯 | XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD | — | $359.0K |
| 2026-04-19 | 高淀粉木薯 | XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD | — | $359.8K |
| 2026-03-31 | 高淀粉木薯 | XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD | — | $355.1K |
| 2026-03-30 | 高淀粉木薯 | XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD | — | $357.7K |
| 2026-03-26 | 高淀粉木薯 | XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD | — | $220.2K |