Thinh Khang Production Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 8477机器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thịnh Khang

84
进口笔数
76
出口笔数
$6.14M
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-18
最近出口
19
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.4K · 2 笔出口 $32.3K · 1 笔2023-09进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $345.7K · 3 笔出口 $77.4K · 2 笔2023-11进口 $136.1K · 3 笔出口 $11.4K · 1 笔2023-12进口 $74.4K · 2 笔出口 $69.3K · 5 笔2024-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $39.8K · 4 笔2024-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.0K · 1 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-04进口 $1.01M · 5 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-05进口 $40.2K · 3 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-06进口 $292.6K · 3 笔出口 $50.8K · 3 笔2024-07进口 $800 · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-08进口 $47.0K · 1 笔出口 $25.6K · 2 笔2024-09进口 $36.0K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $41.8K · 2 笔2025-01进口 $254.2K · 4 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-02进口 $250.0K · 3 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-03进口 $733.5K · 3 笔出口 $37.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-05进口 $141.1K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-06进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $561.0K · 3 笔出口 $44.5K · 2 笔2025-08进口 $9.3K · 3 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-09进口 $474 · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-10进口 $44.3K · 1 笔出口 $50.0K · 1 笔2025-11进口 $31.0K · 2 笔出口 $31.4K · 1 笔2025-12进口 $130 · 2 笔出口 $123.3K · 3 笔2026-01进口 $3.7K · 2 笔出口 $21.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-03进口 $529.0K · 1 笔出口 $19.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.4K · 2 笔出口 $32.3K · 1 笔2023-09进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $345.7K · 3 笔出口 $77.4K · 2 笔2023-11进口 $136.1K · 3 笔出口 $11.4K · 1 笔2023-12进口 $74.4K · 2 笔出口 $69.3K · 5 笔2024-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $39.8K · 4 笔2024-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.0K · 1 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-04进口 $1.01M · 5 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-05进口 $40.2K · 3 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-06进口 $292.6K · 3 笔出口 $50.8K · 3 笔2024-07进口 $800 · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-08进口 $47.0K · 1 笔出口 $25.6K · 2 笔2024-09进口 $36.0K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $41.8K · 2 笔2025-01进口 $254.2K · 4 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-02进口 $250.0K · 3 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-03进口 $733.5K · 3 笔出口 $37.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-05进口 $141.1K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-06进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $561.0K · 3 笔出口 $44.5K · 2 笔2025-08进口 $9.3K · 3 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-09进口 $474 · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-10进口 $44.3K · 1 笔出口 $50.0K · 1 笔2025-11进口 $31.0K · 2 笔出口 $31.4K · 1 笔2025-12进口 $130 · 2 笔出口 $123.3K · 3 笔2026-01进口 $3.7K · 2 笔出口 $21.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-03进口 $529.0K · 1 笔出口 $19.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0301679628
企查查编码QVN31JU0XD
成立日期1999-01-20
联系地址Lô Số 14 -16, Đường Số 3 Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỊNH KHANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô Số 14 -16, Đường Số 3 Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842838505389
传真0837505390
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8477908477机器零件
847740热成型机
390190其他乙烯聚合物
847780其他橡塑机械
390210聚丙烯聚合物
848079非注塑模具
732690其他钢铁制品
848071橡塑模具
848180阀门龙头
400299其他合成橡胶

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
847740热成型机
392020聚丙烯塑料
8477908477机器零件
848071橡塑模具
392030苯乙烯塑料
847720橡塑挤出机
847780其他橡塑机械
848079非注塑模具
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$1.97M
韩国22$1.77M
中国台湾26$1.55M
沙特阿拉伯13$781.8K
泰国2$41.7K
新加坡1$27.0K
日本3$915

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国23$652.6K
韩国7$299.9K
越南24$237.6K
美国9$81.1K
日本4$50.8K
中国台湾7$45.3K
中国2$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VFK Head Corp韩国17$1.69M8477机器零件、其他机器刀具
Dalian Yingnuo Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国6$1.15M其他橡塑机械、橡塑挤出机
CHENG MEI MACHINE CO LTD中国台湾10$1.03M8477机器零件、热成型机
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡13$781.8K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Shantou Jinyuan Industrial & Trading Co., Ltd.中国3$393.3K塑料容器、其他橡塑机械
HANYAMN CHAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾9$346.2K其他钢铁制品、热成型机
Chunan Mingwei Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$217.8K非注塑模具、8477机器零件
HK XINGHAI LOGISTICS CO LTD中国香港3$100.3K橡塑模具、混合机
Tung Gaw Enterprise Co. Ltd.中国台湾4$83.1K其他合成橡胶、高密度聚乙烯
HONG ZU MOULD ENTERPRISE CO. LTD.中国台湾2$59.6K橡塑模具、非注塑模具

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hado Asia GmbH德国17$545.6K其他塑料包装制品
VFK Head Corp韩国7$299.9K热成型机、8477机器零件
San Miguel Pure Foods (VN) Co., Ltd.越南24$237.6K混合调味料、其他塑料包装制品
C.T. Export & Import Inc.美国9$81.1K塑料餐具、塑料家用制品
AE TOFU s.r.o.德国3$65.8K其他塑料包装制品
San Foods Co., Ltd.日本4$50.8K混合调味料、其他酒精饮料
HONG ZU MOULD ENTERPRISE CO. LTD.中国台湾4$40.4K聚丙烯塑料、橡塑模具
Best Vegan Food s.r.o.德国2$31.6K其他塑料包装制品
CHENG MEI MACHINE CO LTD中国台湾2$4.7K聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料
Dalian Yingnuo Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国2$4.4K静止变流器、8477机器零件

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17聚丙烯塑料VFK HEAD CORP韩国$29.0K
2026-03-17其他橡塑机械VFK HEAD CORP韩国$100.0K
2026-03-178477机器零件VFK HEAD CORP韩国$115.0K
2026-03-17热成型机VFK HEAD CORP韩国$285.0K
2026-01-13其他钢铁制品HANYAMN CHAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$150
2026-01-068477机器零件DALIAN YING NUO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-01-06其他橡塑机械DALIAN YING NUO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2025-12-29注塑机HANYAMN CHAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$30
2025-12-10齿轮及变速器HANYAMN CHAN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$100
2025-11-228477机器零件VFK HEAD CORP韩国$5.4K

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-188477机器零件DALIAN YING NUO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-18其他塑料包装制品San Foods Co., Ltd.日本$5.6K
2026-04-18其他塑料包装制品San Foods Co., Ltd.日本$12.4K
2026-04-09其他塑料包装制品HADO ASIA GMBH德国$32.8K
2026-03-16其他塑料包装制品C T EXPORT & IMPORT INC美国$3.4K
2026-03-16其他塑料包装制品C T EXPORT & IMPORT INC美国$2.1K
2026-03-16其他塑料包装制品C T EXPORT & IMPORT INC美国$2.3K
2026-03-12其他塑料包装制品San Foods Co., Ltd.日本$11.4K
2026-02-05其他塑料包装制品C T EXPORT & IMPORT INC美国$3.3K
2026-02-05其他塑料包装制品C T EXPORT & IMPORT INC美国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Thinh Khang Production Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →