San Miguel Pure Foods (VN) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SAN MIGUEL PURE FOODS (VN)
53
进口笔数
47
出口笔数
$376.8K
进口金额
$753.4K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700223494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U0WPUJ |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 602, tờ bản đồ số DC36, ấp 2, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAN MIGUEL PURE FOODS (VN) |
| 企业英文名称 | SAN MIGUEL PURE FOODS (VN) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 602, tờ bản đồ số DC36, ấp 2, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84946996960 |
| 邮箱 | legourmet@smpfvn.com |
| 传真 | +842743564854 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.2272万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 220830 | 威士忌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 160242 | 加工猪肩肉 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 160220 | 动物肝脏制品 |
| 160210 | 肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $326.0K |
| 澳大利亚 | 11 | $41.1K |
| 菲律宾 | 16 | $9.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 24 | $327.9K |
| 越南 | 2 | $33.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thinh Khang Production Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 24 | $237.6K | 其他塑料包装制品、热成型机 |
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 2 | $88.4K | 混合调味料、其他酒精饮料 |
| HELA Spice Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $41.1K | 混合调味料 |
| The Purefoods-Hormel Company, Inc. | 菲律宾 | 16 | $9.7K | 加工猪肉块、肉制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lim Mom Food Co., Ltd. | 越南 | 32 | $596.4K | 加工猪肩肉、其他猪肉制品 |
| MRS. LIM NAKRY | 3 | $86.2K | 肉制品及香肠、加工猪肩肉 | |
| 4SN Distribution | 柬埔寨 | 12 | $70.7K | 其他猪肉制品、加工猪肩肉 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非乙烯塑料袋 | THE PUREFOODS HORMEL CO INC | 菲律宾 | $186 |
| 2026-04-03 | 混合调味料 | THE PUREFOODS HORMEL CO INC | 菲律宾 | $823 |
| 2026-04-03 | 非乙烯塑料袋 | THE PUREFOODS HORMEL CO INC | 菲律宾 | $186 |
| 2026-04-03 | 混合调味料 | THE PUREFOODS HORMEL CO INC | 菲律宾 | $823 |
| 2026-01-14 | 混合调味料 | HELA SPICE ASIA PACIFIC PTE LTD | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2025-12-24 | 其他塑料包装制品 | THINH KHANG PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2025-12-17 | 非乙烯塑料袋 | THE PUREFOODS HORMEL CO INC | 菲律宾 | $270 |
| 2025-12-17 | 非乙烯塑料袋 | THE PUREFOODS HORMEL CO INC | 菲律宾 | $304 |
| 2025-12-17 | 混合调味料 | THE PUREFOODS HORMEL CO INC | 菲律宾 | $535 |
| 2025-12-13 | 混合调味料 | TANAKA CO LTD | 越南 | $11.2K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 肉制品及香肠 | MRS. LIM NAKRY | — | $169 |
| 2026-04-29 | 肉制品及香肠 | MRS. LIM NAKRY | — | $141 |
| 2026-04-29 | 肉制品及香肠 | MRS. LIM NAKRY | — | $254 |
| 2026-04-29 | 肉制品及香肠 | MRS. LIM NAKRY | — | $188 |
| 2026-04-29 | 肉制品及香肠 | MRS. LIM NAKRY | — | $661 |
| 2026-04-29 | 加工猪肩肉 | MRS. LIM NAKRY | — | $504 |
| 2026-04-29 | 肉制品及香肠 | MRS. LIM NAKRY | — | $249 |
| 2026-04-29 | 肉制品及香肠 | MRS. LIM NAKRY | — | $1.1K |
| 2026-04-29 | 肉制品及香肠 | MRS. LIM NAKRY | — | $682 |
| 2026-04-29 | 加工猪肩肉 | MRS. LIM NAKRY | — | $1.7K |