LEE ZAR VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 聚乙二醇蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEE ZAR VIệT NAM
34
进口笔数
0
出口笔数
$570.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202097315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CR2N1C |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | Số 1K/3/224 An Đà, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEE ZAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LEE ZAR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1K/3/224 An Đà, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84936568638 |
| 邮箱 | leezarvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $552.0K |
| 韩国 | 2 | $18.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FANGCHENGGANG CITY CHAOXI TRADING CO LTD | 中国 | 16 | $332.9K | 聚乙二醇蜡 |
| SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | 12 | $170.4K | 葡萄糖酸化合物、改性淀粉 |
| DECHEM INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 3 | $35.1K | 丙烯酸酯、甲基丙烯酸酯 |
| LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | 1 | $18.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| DECHEM GROUP LTD | 中国 | 1 | $13.6K | 丙烯酸酯 |
| TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $10 | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 聚乙二醇蜡 | FANGCHENGGANG CITY CHAOXI TRADING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-07-25 | 聚乙二醇蜡 | FANGCHENGGANG CITY CHAOXI TRADING CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-07-25 | 聚乙二醇蜡 | FANGCHENGGANG CITY CHAOXI TRADING CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-06-07 | 聚乙二醇蜡 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $18.3K |
| 2025-05-09 | 葡萄糖酸化合物 | SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-04-28 | 聚乙二醇蜡 | FANGCHENGGANG CITY CHAOXI TRADING CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-04-23 | 聚乙二醇蜡 | FANGCHENGGANG CITY CHAOXI TRADING CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2025-03-17 | 聚乙二醇蜡 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 韩国 | $10 |
| 2025-02-06 | 聚乙二醇蜡 | FANGCHENGGANG CITY CHAOXI TRADING CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2024-11-28 | 葡萄糖酸化合物 | SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | $14.8K |