Tien Phong Automatic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA TIếN PHONG
13
进口笔数
1
出口笔数
$975.6K
进口金额
$400
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-09-04
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603863812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMBDM0M |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | 23/35 K2, Tổ 49, KP Tân Bản, Phường Bửu Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA TIẾN PHONG |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG AUTOMATIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35/23, Tổ 51, Khu phố Bửu Hòa 3, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 0908868517 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850519 | 非金属永磁体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $957.6K |
| 中国台湾 | 1 | $18.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Connection Point International Logistics Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $447.5K | 制鞋机械、陶瓷磨轮 |
| Dongguan Houxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $320.5K | 非农用喷雾器具、制鞋机械 |
| Fujian Zhengqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.1K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Guangdong Navistar Chain Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.9K | 非家用缝纫机 |
| b0eef6836342af7191bc869076095dfd | 1 | $39.3K | ||
| Hangzhou Dingyeu Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $31.8K | 纺织物处理机、非家用缝纫机 |
| ORISOL TAIWAN LTD | 中国台湾 | 1 | $18.0K | 制鞋机械、其他缝纫机零件 |
| Hangzhou Dingyeu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他橡胶带、陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dilly Nordeste Industria de Calçados Ltda. | 巴西 | 1 | $400 | 其他塑料制品、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他缝纫机零件 | GUANGDONG CONNECTION POINT INTERNATIONAL LOGISTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-04-24 | 其他缝纫机零件 | GUANGDONG CONNECTION POINT INTERNATIONAL LOGISTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他缝纫机零件 | GUANGDONG CONNECTION POINT INTERNATIONAL LOGISTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 其他缝纫机零件 | GUANGDONG CONNECTION POINT INTERNATIONAL LOGISTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 非家用缝纫机 | GUANGDONG CONNECTION POINT INTERNATIONAL LOGISTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 其他缝纫机零件 | GUANGDONG CONNECTION POINT INTERNATIONAL LOGISTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-04-24 | 旋转排量泵 | GUANGDONG CONNECTION POINT INTERNATIONAL LOGISTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $610 |
| 2026-04-24 | 其他缝纫机零件 | GUANGDONG CONNECTION POINT INTERNATIONAL LOGISTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-24 | 非家用缝纫机 | GUANGDONG CONNECTION POINT INTERNATIONAL LOGISTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGDONG CONNECTION POINT INTERNATIONAL LOGISTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 非金属永磁体 | DILLY NORDESTE INDUSTRIA DE CALCADOS LTDA | 巴西 | $400 |