Trading Assembly & Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, LắP RáP Và SảN XUấT THàNH THêM
2
进口笔数
0
出口笔数
$43.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0901094839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYQP8DG |
| 成立日期 | 2021-02-01 |
| 联系地址 | Thôn Tử Dương, Xã Lý Thường Kiệt, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, LẮP RÁP VÀ SẢN XUẤT THÀNH THÊM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tử Dương, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84963109606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $43.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Jiaxing Getmore Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 橡塑模具、紫外线红外线灯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-26 | 橡塑模具 | JIAXING GETMORE TRADE CO LTD | 中国 | $390 |
| 2023-06-26 | 橡塑模具 | JIAXING GETMORE TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2023-06-26 | 紫外线红外线灯 | JIAXING GETMORE TRADE CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2023-06-26 | 橡塑模具 | JIAXING GETMORE TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-06-26 | 橡塑模具 | JIAXING GETMORE TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2023-06-26 | 橡塑模具 | JIAXING GETMORE TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-06-26 | 橡塑模具 | JIAXING GETMORE TRADE CO LTD | 中国 | $260 |
| 2023-06-26 | 橡塑模具 | JIAXING GETMORE TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-06-26 | 橡塑模具 | JIAXING GETMORE TRADE CO LTD | 中国 | $230 |
| 2023-06-26 | 橡塑模具 | JIAXING GETMORE TRADE CO LTD | 中国 | $300 |