PHAM - ASSET MEKONG CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHạM - ASSET MEKONG
1
进口笔数
5
出口笔数
$2.3K
进口金额
$31.8K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102028969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN049SU3H |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Lô F-2-1, Góc Đường N4 và Đường D6, Khu Công nghiệp Hựu Thạnh, Xã Hựu Thạnh, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHẠM - ASSET MEKONG |
| 企业英文名称 | PHAM - ASSET MEKONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F-2-1, Góc Đường N4 và Đường D6, Khu Công nghiệp Hựu Thạnh, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84903901082 |
| 邮箱 | jojo@pham-asset.com |
| 官网 | www.pham-asset.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSH FOOD | 5 | $31.8K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 混合调味料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 匈牙利 | $2.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | TSH FOOD | — | $11 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | TSH FOOD | — | $6 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | TSH FOOD | — | $9 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | TSH FOOD | — | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | TSH FOOD | — | $1.1K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | TSH FOOD | — | $1.1K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | TSH FOOD | — | $1.2K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | TSH FOOD | — | $1.2K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | TSH FOOD | — | $1.1K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | TSH FOOD | — | $1.2K |