Flat Connect Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ FLAT CONNECT
53
进口笔数
8
出口笔数
$1.28M
进口金额
$70.1K
出口金额
2026-03-28
最近进口
2024-03-21
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109358202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUS5JNT2 |
| 成立日期 | 2020-09-30 |
| 联系地址 | Số nhà 16, ngõ 67 Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FLAT CONNECT |
| 企业英文名称 | FLAT CONNECT TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, ngõ 67 Phùng Khoang, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0982469653 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 844839 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $931.9K |
| 越南 | 21 | $348.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $61.3K |
| 越南 | 1 | $7.9K |
| 中国 | 3 | $863 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $348.7K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Xiamen Exceltex Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $346.3K | 人造纤维纱、聚酯单丝纱 |
| Suzhou Flourish Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $236.3K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Runteks (Xiamen) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $136.5K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| DR Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.7K | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.5K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Shaoxing Keqiao Yuandi Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 平型针织机、机器零件(非成圈) |
| Baoding Forlinx Embedded Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $234 | 其他电气设备、自动数据处理机处理部件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEM&CO INTERNATIONAL LLC | 美国 | 4 | $61.3K | 聚酯单丝纱、合成经编织物 |
| Myeong Seung Textile | 越南 | 1 | $7.9K | 聚酯单丝纱 |
| Suzhou Baosheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $334 | 变形聚酯单丝纱 |
| Suzhou Flourish Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $273 | 变形聚酯单丝纱 |
| Xiamen Exceltex Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $256 | 变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $16.4K |
| 2026-03-25 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $16.4K |
| 2026-03-06 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2026-03-04 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2026-01-12 | 聚酯单丝纱 | DR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-01-12 | 机械零件 | SHAOXING KEQIAO YUANDI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-08 | 聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO., LTD | 中国 | $24.3K |
| 2025-11-27 | 聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-10-30 | 聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO., LTD | 中国 | $25.1K |
| 2025-09-09 | 聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $23.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 变形聚酯单丝纱 | XIAMEN EXCELTEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $256 |
| 2023-12-15 | 变形聚酯单丝纱 | SUZHOU BAOSHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $334 |
| 2023-09-20 | 变形聚酯单丝纱 | SUZHOU FLOURISH TEXTILE CO LTD | 中国 | $273 |
| 2023-05-26 | 聚酯单丝纱 | GEM&CO INTERNATIONAL LLC | 美国 | $0 |
| 2023-05-19 | 聚酯单丝纱 | GEM&CO INTERNATIONAL LLC | 美国 | $30.6K |
| 2023-05-13 | 聚酯单丝纱 | GEM&CO INTERNATIONAL LLC | 美国 | $0 |
| 2023-05-09 | 聚酯单丝纱 | GEM&CO INTERNATIONAL LLC | 美国 | $30.6K |
| 2023-02-20 | 聚酯单丝纱 | MYEONG SEUNG TEXTILE | 越南 | $7.9K |