Moc Phat Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mộc Phát
0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$2.90M
出口金额
—
最近进口
2024-12-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311613785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45PT1T8 |
| 成立日期 | 2012-03-10 |
| 联系地址 | 81 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN PHÁT HOLDING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842838230471 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 110 | $2.87M |
| 越南 | 3 | $38.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & W International Inc. | 美国 | 110 | $2.87M | 其他鲜果、其他冷冻水果坚果 |
| Y & W International Inc. | 越南 | 3 | $38.1K | 其他鲜果、其他椰子 |
近期贸易明细
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 其他鲜果 | Y & W International Inc. | 美国 | $35.9K |
| 2024-12-19 | 其他鲜果 | Y & W International Inc. | 美国 | $18.3K |
| 2024-12-16 | 其他鲜果 | Y & W International Inc. | 美国 | $27.5K |
| 2024-12-11 | 其他鲜果 | Y & W International Inc. | 美国 | $27.5K |
| 2024-12-02 | 其他鲜果 | Y & W International Inc. | 美国 | $27.5K |
| 2024-11-21 | 其他鲜果 | Y & W International Inc. | 美国 | $28.3K |
| 2024-11-19 | 其他鲜果 | Y & W International Inc. | 美国 | $46.7K |
| 2024-11-04 | 其他鲜果 | Y & W International Inc. | 美国 | $18.1K |
| 2024-11-01 | 其他鲜果 | Y & W International Inc. | 美国 | $18.1K |
| 2024-10-28 | 其他鲜果 | Y & W International Inc. | 美国 | $18.0K |