Sai Gon Air Filter Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LọC KHí SàI GòN
14
进口笔数
0
出口笔数
$144.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702843736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NJ0PSF |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | Số 32/1, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỌC KHÍ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON AIR FILTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32/1, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02837280038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $144.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Airgrande Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.6K | 过滤净化器零件、其他钢平板轧材 |
| Jiaxing Zukun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.4K | 工业用滤布、其他钢铁制品 |
| Shanghai Everspring Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.1K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| E CO., LTD. | 中国 | 2 | $20.0K | 化纤长毛绒织物、医用导管 |
| E CO LTD | 中国 | 2 | $16.3K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Jiaxing Zhuoguan Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他焊接机、金属处理机械 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | E CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | E CO., LTD. | 中国 | $2 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | E CO., LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | E CO., LTD. | 中国 | $3 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | E CO., LTD. | 中国 | $1 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | E CO., LTD. | 中国 | $255 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | E CO., LTD. | 中国 | $3 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | E CO., LTD. | 中国 | $2 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | E CO., LTD. | 中国 | $60 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | E CO., LTD. | 中国 | $279 |