PRECISION MOLD VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRECISION MOLD VIệT NAM
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$83.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201988478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY03CJUM |
| 成立日期 | 2019-10-19 |
| 联系地址 | Số 106/193 Văn Cao, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRECISION MOLD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PRECISION MOLD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 106/193 Văn Cao, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $83.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIMOLD VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $36.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| CONG TY TNHH MEIKO VIET NAM | 越南 | 6 | $24.1K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| MEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $23.6K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | FUJIMOLD VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | FUJIMOLD VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | FUJIMOLD VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | FUJIMOLD VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | MEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | MEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MEIKO VIET NAM | 越南 | $69 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MEIKO VIET NAM | 越南 | $322 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MEIKO VIET NAM | 越南 | $199 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MEIKO VIET NAM | 越南 | $146 |