Thanh Tam Supply International Human Resources & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI THANH TâM
- Facebook1
9
进口笔数
0
出口笔数
$262.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108436835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHEYP0Q |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | Số 9 hẻm 106/1/4 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THANH TÂM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 hẻm 106/1/4 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0983559666 |
| 邮箱 | thanhtamgroup268@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $262.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinaka Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $201.9K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $39.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| HANNAM | 韩国 | 2 | $21.1K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 其他护肤品 | HANNAM | 韩国 | $8.0K |
| 2024-01-17 | 其他护肤品 | HANNAM | 韩国 | $9.0K |
| 2024-01-17 | 其他非酒精饮料 | HANNAM | 韩国 | $2.0K |
| 2024-01-17 | 其他非酒精饮料 | HANNAM | 韩国 | $1.9K |
| 2024-01-17 | 其他非酒精饮料 | HANNAM | 韩国 | $200 |
| 2023-08-16 | 其他非酒精饮料 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $39.5K |
| 2023-06-14 | 其他非酒精饮料 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $36.1K |
| 2023-04-26 | 其他非酒精饮料 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $19.3K |
| 2023-03-27 | 其他非酒精饮料 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $32.7K |
| 2023-03-15 | 其他非酒精饮料 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $39.2K |