Nam Tien Service Trading & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Và THươNG MạI DịCH Vụ NAM TIếN
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108876184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCP42B8E |
| 成立日期 | 2019-08-23 |
| 联系地址 | Ô 70 lô 6 Phúc Xá 2, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM TIẾN |
| 企业英文名称 | NAM TIEN SERVICE TRADING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 70 lô 6 Phúc Xá 2, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $1.78M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.67M | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $112.3K | 静止变流器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 带接头绝缘电线 | Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | $21.6K |
| 2026-06-16 | 其他合成橡胶 | Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-16 | 单个扬声器 | Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-16 | 重型无纺布 | Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | $135 |
| 2026-06-16 | 自粘塑料片 | Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-16 | 其他合成橡胶 | Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | $290 |