Duoc Thanh Phat Import & Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 大尺寸照相胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐượC THàNH PHáT
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317114172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VFNTR4 |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | C9/20 Dương Đình Cúc, Ấp 3, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐƯỢC THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | DUOC THANH PHAT IMPORT AND EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C9/20 Dương Đình Cúc, Ấp 3, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989675465 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renda International Trading (HK) Ltd. | 中国 | 18 | $895.5K | 照相化学制剂、铝板/片 |
| Jiangsu Lecai Printing Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $656.8K | 大尺寸照相胶片、照相化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 大尺寸照相胶片 | JIANGSU LECAI PRINTING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $11.7K |
| 2026-02-09 | 大尺寸照相胶片 | JIANGSU LECAI PRINTING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-09 | 照相化学制剂 | JIANGSU LECAI PRINTING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $145 |
| 2026-02-09 | 大尺寸照相胶片 | JIANGSU LECAI PRINTING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $22.0K |
| 2026-02-09 | 照相化学制剂 | JIANGSU LECAI PRINTING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $165 |
| 2026-02-09 | 大尺寸照相胶片 | JIANGSU LECAI PRINTING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2026-02-09 | 大尺寸照相胶片 | JIANGSU LECAI PRINTING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $18.7K |
| 2026-02-09 | 大尺寸照相胶片 | JIANGSU LECAI PRINTING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 大尺寸照相胶片 | JIANGSU LECAI PRINTING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $14.6K |
| 2026-02-09 | 大尺寸照相胶片 | JIANGSU LECAI PRINTING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $751 |