Kim Dong Bang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM ĐôNG BANG
3
进口笔数
25
出口笔数
$39.6K
进口金额
$425.1K
出口金额
2025-08-04
最近进口
2026-04-02
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314493518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMAA0U27 |
| 成立日期 | 2017-07-04 |
| 联系地址 | 146 Phú Châu, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM ĐÔNG BANG |
| 企业英文名称 | KIM DONG BANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 146 Phú Châu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84932771009 |
| 邮箱 | info@kimdongbang.vn |
| 官网 | kimdongbang.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $31.5K |
| 韩国 | 1 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $425.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osteopore International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $31.5K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Azing Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.1K | 其他护肤品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Funchop | 美国 | 15 | $425.1K | 塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 其他护肤品 | Azing Co., Ltd. | 韩国 | $291 |
| 2025-08-04 | 其他护肤品 | Azing Co., Ltd. | 韩国 | $333 |
| 2025-08-04 | 其他护肤品 | Azing Co., Ltd. | 韩国 | $999 |
| 2025-08-04 | 其他护肤品 | Azing Co., Ltd. | 韩国 | $937 |
| 2025-08-04 | 其他护肤品 | Azing Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2025-08-04 | 其他护肤品 | Azing Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2025-08-04 | 其他护肤品 | Azing Co., Ltd. | 韩国 | $833 |
| 2025-08-04 | 其他护肤品 | Azing Co., Ltd. | 韩国 | $777 |
| 2024-11-12 | 残疾辅助器具 | OSTEOPORE INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $15.8K |
| 2024-09-19 | 残疾辅助器具 | OSTEOPORE INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $15.8K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | FUNCHOP PLASTIC PRODUCT | INTELIVENTOR., INC/DBA FUNCHOP | 美国 | $0 |
| 2026-03-31 | 塑料餐具 | Funchop | 美国 | $30.5K |
| 2026-01-08 | 塑料餐具 | INTELIVENTOR., INC/DBA FUNCHOP | 美国 | $0 |
| 2026-01-01 | 塑料餐具 | Funchop | 美国 | $28.5K |
| 2025-10-15 | FUNCHOP PLASTIC PRODUCT | INTELIVENTOR., INC/DBA FUNCHOP | 美国 | $0 |
| 2025-10-14 | 塑料餐具 | Funchop | 美国 | $30.5K |
| 2025-04-25 | 塑料餐具 | DBA FUNCHOP | 美国 | $30.5K |
| 2025-04-25 | FUNCHOP PLASTIC PRODUCT | INTELIVENTOR., INC/DBA FUNCHOP | 美国 | $0 |
| 2025-01-25 | 塑料餐具 | Funchop | 美国 | $30.5K |
| 2024-11-23 | 塑料餐具 | DBA FUNCHOP | 美国 | $30.5K |