Thien Long Stainless Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Không Gỉ Thiên Long
185
进口笔数
0
出口笔数
$8.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312956256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1BAF76 |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | C6/25 Võ Văn Vân, Tổ 6, Ấp 3, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP KHÔNG GỈ THIÊN LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84936016881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 114 | $5.94M |
| 日本 | 60 | $2.57M |
| 墨西哥 | 9 | $382.6K |
| 泰国 | 2 | $61.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | 68 | $4.29M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | 46 | $1.87M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Taekang International Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $800.3K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Mega Trading Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $480.3K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| TKS International | 意大利 | 9 | $382.6K | 其他不锈钢板、冷轧不锈钢 |
| Hakko Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $294.8K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Takara Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $192.1K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢 |
| Dongdo Silup Stainless Steel Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $172.7K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Taisei International Corporation | 日本 | 2 | $125.8K | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| Komastec Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $115.7K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢 | Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | $14.6K |
| 2026-04-28 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | $798 |
| 2026-04-28 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢 | Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | $14.6K |
| 2026-04-28 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | $798 |
| 2026-04-28 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | Sankei Metal Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |