Thien Long Stainless Steel Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thép Không Gỉ Thiên Long

185
进口笔数
0
出口笔数
$8.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $952.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $400.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $283.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $173.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $168.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $239.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $284.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $154.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $343.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $146.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $203.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $157.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $460.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $174.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $184.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $170.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $483.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $167.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $245.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $222.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $426.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $952.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $400.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $283.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $173.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $168.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $239.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $284.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $154.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $343.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $146.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $203.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $157.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $460.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $174.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $184.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $170.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $483.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $167.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $245.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $222.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $426.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $952.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312956256
企查查编码QVNU1BAF76
成立日期2014-10-06
联系地址C6/25 Võ Văn Vân, Tổ 6, Ấp 3, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP KHÔNG GỈ THIÊN LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84936016881
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
722020冷轧不锈钢
721935冷轧不锈钢薄板
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
721913不锈钢卷材
721914热轧不锈钢卷
721912热轧不锈钢卷材
721922不锈钢板材
721931冷轧不锈钢板≥600mm宽

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国114$5.94M
日本60$2.57M
墨西哥9$382.6K
泰国2$61.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ST Materials Co., Ltd.韩国68$4.29M0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Sankei Metal Co., Ltd.日本46$1.87M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Taekang International Co., Ltd.韩国27$800.3K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Mega Trading Co., Ltd.韩国8$480.3K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
TKS International意大利9$382.6K其他不锈钢板、冷轧不锈钢
Hakko Trading Co., Ltd.日本5$294.8K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Takara Trading Co., Ltd.日本5$192.1K0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢
Dongdo Silup Stainless Steel Co., Ltd.韩国5$172.7K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Taisei International Corporation日本2$125.8K热轧钢卷、热轧钢板
Komastec Co., Ltd.韩国4$115.7K冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28不锈钢冷轧板(1-3mm)Sankei Metal Co., Ltd.日本$10.0K
2026-04-28冷轧不锈钢Sankei Metal Co., Ltd.日本$14.6K
2026-04-280.5-1mm冷轧不锈钢板Sankei Metal Co., Ltd.日本$798
2026-04-283-4.75mm不锈钢冷轧板Sankei Metal Co., Ltd.日本$16.0K
2026-04-28冷轧不锈钢板≥600mm宽Sankei Metal Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-28冷轧不锈钢Sankei Metal Co., Ltd.日本$14.6K
2026-04-283-4.75mm不锈钢冷轧板Sankei Metal Co., Ltd.日本$16.0K
2026-04-280.5-1mm冷轧不锈钢板Sankei Metal Co., Ltd.日本$798
2026-04-28不锈钢冷轧板(1-3mm)Sankei Metal Co., Ltd.日本$10.0K
2026-04-28冷轧不锈钢板≥600mm宽Sankei Metal Co., Ltd.日本$1.5K

相关企业 · 同类产品

Thien Long Stainless Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →