Hong Hoi One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HồNG HốI
9
进口笔数
0
出口笔数
$393.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702598072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPYW5XG |
| 成立日期 | 2017-09-07 |
| 联系地址 | Căn B3, Nhà xưởng 2, Lô A-3, ĐườngN2, Khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỒNG HỐI |
| 企业英文名称 | HONG HOI ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65, Đường D2, Tổ 7, Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02743669758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848330 | 轴承座 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 722810 | 高速钢棒材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $393.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaolin Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $121.4K | 水性聚合物涂料、轴承座 |
| LTB Global Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.6K | 其他天然砂、水性聚合物涂料 |
| Zhangjiagang Xinya Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.7K | 磷酸酯类、其他酯类 |
| Likalong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.4K | 水性聚合物涂料、非螺纹钢销 |
| Likalong Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.0K | 轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 钢铁弹簧 | SHAOLIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-23 | 可互换钻具 | SHAOLIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $255 |
| 2025-12-23 | 金属加工机刀 | SHAOLIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-12-23 | 可互换钻具 | SHAOLIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-12-23 | 钢铁弹簧 | SHAOLIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $270 |
| 2025-12-23 | 可互换钻具 | SHAOLIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-23 | 金属加工机刀 | SHAOLIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-23 | 钢铁弹簧 | SHAOLIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $426 |
| 2025-12-23 | 可互换钻具 | SHAOLIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $174 |
| 2025-12-23 | 可互换钻具 | SHAOLIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $372 |