G.P. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH G.P
99
进口笔数
104
出口笔数
$2.37M
进口金额
$2.41M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301916131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9XW29C |
| 成立日期 | 2000-02-01 |
| 联系地址 | 304/65, Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH G.P |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 304/65 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 电话 | +842838450228 |
| 邮箱 | gp-ltd@gp-gift.com.vn |
| 官网 | gp-gift.com.vn |
| 传真 | 0835144664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 700319 | 无丝玻璃片 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $2.23M |
| 中国 | 25 | $105.4K |
| 日本 | 19 | $17.2K |
| 美国 | 3 | $9.8K |
| 德国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $2.41M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jewelry Khan Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.80M | 贵金属首饰、银首饰 |
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 61 | $429.6K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Yang Cheng International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.5K | 洗发剂、盥洗皂制品 |
| Bandai Spirit Co., Ltd. | 日本 | 19 | $45.7K | 塑料装饰品、纸质办公储物用品 |
| fdb3cfafea617b203214163409cfc792 | 2 | $21.0K | ||
| Gold Standard Diagnostics Horsham Inc | 美国 | 2 | $7.6K | 诊断试剂 |
| XM Studios Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 现代雕塑、塑料装饰品 |
| LDN Labor Diagnostika Nord GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $2.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Eurofins Abraxis, Inc. | 美国 | 1 | $2.1K | 诊断试剂 |
| Bandai Spirit Co., Ltd. | 中国 | 6 | $594 | 其他陶瓷装饰品、其他玻璃制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $2.23M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 33 | $181.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $919 |
| 2026-04-13 | 自粘塑料片 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-04 | 自粘塑料片 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-01-20 | 自粘塑料片 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-09 | 自粘塑料片 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-19 | 自粘塑料片 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $304 |
| 2025-12-11 | 自粘塑料片 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2025-11-10 | 自粘塑料片 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2025-10-10 | 自粘塑料片 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-09-22 | 自粘塑料片 | Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.4K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.4K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-08 | 自粘塑料卷 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $64.9K |