G.P. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH G.P

99
进口笔数
104
出口笔数
$2.37M
进口金额
$2.41M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.70M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.6K · 4 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-10进口 $9.3K · 3 笔出口 $11.5K · 2 笔2023-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-12进口 $39.5K · 5 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-01进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.7K · 4 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-03进口 $15.5K · 5 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-04进口 $34.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.70M · 8 笔出口 $110.3K · 4 笔2024-06进口 $44.0K · 2 笔出口 $157.6K · 6 笔2024-07进口 $31.9K · 3 笔出口 $128.6K · 6 笔2024-08进口 $24.9K · 3 笔出口 $97.0K · 4 笔2024-09进口 $14.1K · 2 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-10进口 $9.0K · 2 笔出口 $114.9K · 5 笔2024-11进口 $68.8K · 3 笔出口 $81.3K · 2 笔2024-12进口 $14.3K · 3 笔出口 $166.2K · 2 笔2025-01进口 $89.0K · 1 笔出口 $108.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $52.6K · 4 笔2025-04进口 $19.7K · 2 笔出口 $93.2K · 3 笔2025-05进口 $23.0K · 2 笔出口 $187.8K · 4 笔2025-06进口 $15.5K · 2 笔出口 $51.2K · 4 笔2025-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $122.2K · 6 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $79.6K · 3 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $57.7K · 3 笔2025-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $82.0K · 4 笔2025-12进口 $7.3K · 2 笔出口 $132.1K · 7 笔2026-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $105.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 5 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $55.1K · 2 笔2026-04进口 $4.0K · 2 笔出口 $195.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.6K · 4 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-10进口 $9.3K · 3 笔出口 $11.5K · 2 笔2023-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-12进口 $39.5K · 5 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-01进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.7K · 4 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-03进口 $15.5K · 5 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-04进口 $34.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.70M · 8 笔出口 $110.3K · 4 笔2024-06进口 $44.0K · 2 笔出口 $157.6K · 6 笔2024-07进口 $31.9K · 3 笔出口 $128.6K · 6 笔2024-08进口 $24.9K · 3 笔出口 $97.0K · 4 笔2024-09进口 $14.1K · 2 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-10进口 $9.0K · 2 笔出口 $114.9K · 5 笔2024-11进口 $68.8K · 3 笔出口 $81.3K · 2 笔2024-12进口 $14.3K · 3 笔出口 $166.2K · 2 笔2025-01进口 $89.0K · 1 笔出口 $108.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $52.6K · 4 笔2025-04进口 $19.7K · 2 笔出口 $93.2K · 3 笔2025-05进口 $23.0K · 2 笔出口 $187.8K · 4 笔2025-06进口 $15.5K · 2 笔出口 $51.2K · 4 笔2025-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $122.2K · 6 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $79.6K · 3 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $57.7K · 3 笔2025-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $82.0K · 4 笔2025-12进口 $7.3K · 2 笔出口 $132.1K · 7 笔2026-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $105.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 5 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $55.1K · 2 笔2026-04进口 $4.0K · 2 笔出口 $195.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0301916131
企查查编码QVNM9XW29C
成立日期2000-02-01
联系地址304/65, Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH G.P
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址304/65 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
电话+842838450228
邮箱gp-ltd@gp-gift.com.vn
官网gp-gift.com.vn
传真0835144664
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392640塑料装饰品
950300玩具模型
481960纸质办公储物用品
630710清洁用布
691390其他陶瓷装饰品
711319贵金属首饰
330499其他护肤品
330510洗发剂
330590其他护发品

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
820730可互换冲压工具
700319无丝玻璃片
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南71$2.23M
中国25$105.4K
日本19$17.2K
美国3$9.8K
德国2$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南104$2.41M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jewelry Khan Co., Ltd.越南6$1.80M贵金属首饰、银首饰
Chemcos Vina Co., Ltd.越南61$429.6K自粘塑料片、自粘塑料卷
Yang Cheng International Co., Ltd.中国5$52.5K洗发剂、盥洗皂制品
Bandai Spirit Co., Ltd.日本19$45.7K塑料装饰品、纸质办公储物用品
fdb3cfafea617b203214163409cfc7922$21.0K
Gold Standard Diagnostics Horsham Inc美国2$7.6K诊断试剂
XM Studios Pte. Ltd.新加坡1$3.1K现代雕塑、塑料装饰品
LDN Labor Diagnostika Nord GmbH & Co. KG德国2$2.4K诊断试剂、其他诊断试剂
Eurofins Abraxis, Inc.美国1$2.1K诊断试剂
Bandai Spirit Co., Ltd.中国6$594其他陶瓷装饰品、其他玻璃制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南71$2.23M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南33$181.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20自粘塑料片Chemcos Vina Co., Ltd.越南$919
2026-04-13自粘塑料片Chemcos Vina Co., Ltd.越南$3.1K
2026-03-04自粘塑料片Chemcos Vina Co., Ltd.越南$5.8K
2026-01-20自粘塑料片Chemcos Vina Co., Ltd.越南$1.5K
2026-01-09自粘塑料片Chemcos Vina Co., Ltd.越南$1.8K
2025-12-19自粘塑料片Chemcos Vina Co., Ltd.越南$304
2025-12-11自粘塑料片Chemcos Vina Co., Ltd.越南$7.0K
2025-11-10自粘塑料片Chemcos Vina Co., Ltd.越南$4.9K
2025-10-10自粘塑料片Chemcos Vina Co., Ltd.越南$2.1K
2025-09-22自粘塑料片Chemcos Vina Co., Ltd.越南$1.2K

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21自粘塑料卷Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$15.4K
2026-04-21自粘塑料片Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$5.2K
2026-04-21自粘塑料片Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$240
2026-04-21自粘塑料片Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$5.2K
2026-04-21自粘塑料卷Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$15.4K
2026-04-21自粘塑料片Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$240
2026-04-08自粘塑料片Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$5.0K
2026-04-08自粘塑料片Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$6.5K
2026-04-08自粘塑料片Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$5.0K
2026-04-08自粘塑料卷Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$64.9K

相关企业 · 同类产品

G.P. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →